Phân tích chất lượng không khí lịch sử Erfurt, Thuringia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Erfurt, Thuringia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 25 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 24th Sep - 25th Sep 2026
Erfurt, Thuringia, Germany
6 AM24th Sep 2026
7 PM
5 AM25th Sep 2026
36AQI
12AQI
39AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Erfurt đã đạt điểm cao nhất là 39 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 24th Sep và 25th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Erfurt, Thuringia, Germany
21°C15/29°C
21°C18/25°C
19°C15/23°C
20°C17/24°C
19°C15/23°C
17°C13/22°C
17°C14/22°C
17°C15/21°C
20°C15/26°C
16°C14/20°C
15°C10/20°C
19°C15/26°C
22°C18/28°C
17°C13/20°C
13°C10/16°C
16°C10/22°C
16°C13/21°C
16°C15/18°C
17°C14/20°C
19°C15/24°C
17°C13/20°C
15°C11/19°C
15°C13/19°C
16°C12/20°C
15°C12/17°C
12°C9/16°C
12°C9/16°C
13°C9/18°C
12°C10/14°C
12°C8/18°C
28AQI
24AQI
33AQI
25AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Erfurt, Thuringia, Germany
86%
227
12%
32
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 268 ngày trong năm 2026 (Còn lại 97 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 86%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 86% trong 268 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Erfurt, Thuringia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
36AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
29AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
101AQI (US)
129AQI (US)
132AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
83AQI (US)
118AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
95AQI (US)
119AQI (US)
92AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
34AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
20AQI (US)
12AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
36AQI (US)
35AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
21AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
73AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
18AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
17AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
13AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
37AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
24AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
20AQI (US)
25AQI (US)
15AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 622AQI (US)
202533AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Erfurt's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.06% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (33).