Phân tích chất lượng không khí lịch sử Greiz, Thuringia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Greiz, Thuringia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (19th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 36 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 19th Jul - 20th Jul 2026
Greiz, Thuringia, Germany
5 AM19th Jul 2026
9 PM
4 AM20th Jul 2026
54AQI
19AQI
36AQI
16AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Greiz đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 16, được ghi nhận vào lúc 12 AM trong khoảng Đêm giữa 19th Jul và 20th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Greiz, Thuringia, Germany
20°C16/29°C
20°C14/27°C
21°C14/26°C
22°C14/29°C
24°C16/30°C
25°C17/32°C
27°C20/35°C
25°C20/35°C
21°C17/26°C
20°C17/24°C
17°C13/19°C
18°C10/25°C
15°C9/20°C
15°C8/20°C
16°C12/19°C
15°C12/18°C
19°C13/26°C
17°C11/21°C
16°C10/21°C
17°C10/24°C
18°C11/23°C
18°C11/24°C
20°C13/27°C
20°C15/26°C
17°C12/22°C
19°C12/26°C
19°C15/25°C
17°C13/21°C
14°C9/20°C
13°C6/18°C
33AQI
29AQI
34AQI
29AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Greiz, Thuringia, Germany
78%
154
21%
42
0.5%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 201 ngày trong năm 2026 (Còn lại 164 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 78%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 78% trong 201 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Greiz, Thuringia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
40AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
90AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
126AQI (US)
67AQI (US)
50AQI (US)
64AQI (US)
84AQI (US)
98AQI (US)
52AQI (US)
68AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
55AQI (US)
82AQI (US)
64AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
49AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
12AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
10AQI (US)
10AQI (US)
18AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
18AQI (US)
8AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
35AQI (US)
16AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
38AQI (US)
12AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
13AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
22AQI (US)
32AQI (US)
9AQI (US)
53AQI (US)
13AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
15AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
14AQI (US)
20AQI (US)
59AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
28AQI (US)
12AQI (US)
14AQI (US)
23AQI (US)
35AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
13AQI (US)
21AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
12AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
17AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
64AQI (US)
42AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
44AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
54AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
25AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 725AQI (US)
202537AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 266AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 923AQI (US)
202428AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 220AQI (US)
202333AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 645AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
202236AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 125AQI (US)
202130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 118AQI (US)
202023AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 435AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 912AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Greiz's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 18.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (23), 2021 (30), 2022 (36), 2023 (33), 2024 (28), 2025 (37).