Phân tích chất lượng không khí lịch sử Eichsfeld, Leinefelde, Thuringia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Eichsfeld, Leinefelde, Thuringia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (25th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 26 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Jul - 26th Jul 2026
Eichsfeld, Leinefelde, Thuringia, Germany
5 AM25th Jul 2026
9 PM
4 AM26th Jul 2026
38AQI
21AQI
63AQI
21AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Eichsfeld đã đạt điểm cao nhất là 63 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 21, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 25th Jul và 26th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Eichsfeld, Leinefelde, Thuringia, Germany
27°C22/33°C
25°C21/31°C
21°C18/23°C
20°C16/24°C
18°C14/22°C
17°C12/25°C
14°C9/18°C
14°C9/21°C
16°C13/19°C
16°C13/21°C
19°C15/25°C
16°C12/21°C
15°C11/19°C
18°C13/24°C
20°C14/25°C
20°C14/26°C
21°C15/27°C
20°C15/25°C
19°C13/25°C
20°C14/26°C
20°C16/25°C
17°C13/23°C
13°C10/17°C
13°C8/18°C
15°C9/21°C
14°C10/18°C
13°C10/17°C
15°C8/22°C
19°C12/27°C
19°C15/25°C
28AQI
23AQI
27AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Eichsfeld, Leinefelde, Thuringia, Germany
82%
167
16%
32
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 207 ngày trong năm 2026 (Còn lại 158 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 82% trong 207 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Eichsfeld, Leinefelde, Thuringia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
28AQI (US)
11AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
98AQI (US)
136AQI (US)
116AQI (US)
56AQI (US)
40AQI (US)
55AQI (US)
76AQI (US)
95AQI (US)
95AQI (US)
94AQI (US)
90AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
106AQI (US)
87AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
55AQI (US)
73AQI (US)
20AQI (US)
8AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
33AQI (US)
22AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
23AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
21AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
27AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
23AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202636AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202536AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 264AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 922AQI (US)
202427AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 221AQI (US)
202323AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 631AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1219AQI (US)
202223AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1116AQI (US)
202121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 628AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1115AQI (US)
202013AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 921AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 56AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Eichsfeld's hàng năm 2026 AQI (US) (36) cho thấy sự thay đổi trung bình của 65.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (13), 2021 (21), 2022 (23), 2023 (23), 2024 (27), 2025 (36).