Phân tích chất lượng không khí lịch sử Saalfeld, Thuringia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Saalfeld, Thuringia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (20th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 23 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 20th Jul - 21st Jul 2026
Saalfeld, Thuringia, Germany
5 AM20th Jul 2026
9 PM
4 AM21st Jul 2026
28AQI
12AQI
54AQI
13AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Saalfeld đã đạt điểm cao nhất là 54 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 12, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Ngày giữa 20th Jul và 21st Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Saalfeld, Thuringia, Germany
21°C15/28°C
22°C16/28°C
23°C16/30°C
25°C18/31°C
26°C18/34°C
29°C22/36°C
27°C22/35°C
20°C17/22°C
19°C17/23°C
17°C14/19°C
19°C12/26°C
15°C10/21°C
16°C10/20°C
17°C13/19°C
16°C12/19°C
20°C15/27°C
17°C13/22°C
17°C12/23°C
19°C13/25°C
19°C13/24°C
20°C13/25°C
21°C14/27°C
20°C16/26°C
17°C13/22°C
20°C13/27°C
19°C16/26°C
18°C14/22°C
14°C11/20°C
13°C8/18°C
13°C9/18°C
25AQI
21AQI
34AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Saalfeld, Thuringia, Germany
85%
168
13%
26
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 202 ngày trong năm 2026 (Còn lại 163 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 202 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Saalfeld, Thuringia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
32AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
76AQI (US)
105AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
107AQI (US)
79AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 723AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1238AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Saalfeld's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (32).