Phân tích chất lượng không khí lịch sử Saalfeld, Thuringia, Germany
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Saalfeld, Thuringia, Germany
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (23rd July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 32 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 22nd Jul - 23rd Jul 2026
Saalfeld, Thuringia, Germany
5 AM22nd Jul 2026
9 PM
4 AM23rd Jul 2026
40AQI
23AQI
57AQI
25AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Saalfeld đã đạt điểm cao nhất là 57 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 22nd Jul và 23rd Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Saalfeld, Thuringia, Germany
23°C16/30°C
25°C18/31°C
26°C18/34°C
29°C22/36°C
27°C22/35°C
20°C17/22°C
19°C17/23°C
17°C14/19°C
19°C12/26°C
15°C10/21°C
16°C10/20°C
17°C13/19°C
16°C12/19°C
20°C15/27°C
17°C13/22°C
17°C12/23°C
19°C13/25°C
19°C13/24°C
20°C13/25°C
21°C14/27°C
20°C16/26°C
17°C13/22°C
20°C13/27°C
19°C16/26°C
18°C14/22°C
14°C11/20°C
13°C8/18°C
13°C9/18°C
15°C10/18°C
13°C9/15°C
26AQI
22AQI
33AQI
23AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Saalfeld, Thuringia, Germany
85%
171
13%
26
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 204 ngày trong năm 2026 (Còn lại 161 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 85%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 85% trong 204 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Saalfeld, Thuringia, Germany
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
32AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
32AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
56AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
76AQI (US)
105AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
107AQI (US)
79AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
22AQI (US)
11AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
20AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
68AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
12AQI (US)
31AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
38AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
37AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
32AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
17AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
16AQI (US)
14AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
25AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
39AQI (US)
23AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
32AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202635AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 148AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 623AQI (US)
202532AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1238AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 520AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Saalfeld's hàng năm 2026 AQI (US) (35) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (32).