Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sitia, Kriti, Greece
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Sitia, Kriti, Greece
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 53 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Sitia, Kriti, Greece
6 AM27th Sep 2026
7 PM
5 AM28th Sep 2026
117AQI
23AQI
156AQI
35AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sitia đã đạt điểm cao nhất là 156 vào lúc 6 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 23, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Sitia, Kriti, Greece
26°C24/28°C
26°C25/29°C
26°C24/28°C
26°C25/28°C
27°C25/29°C
26°C24/28°C
26°C24/28°C
27°C24/29°C
27°C25/31°C
25°C23/27°C
24°C22/25°C
24°C22/26°C
25°C23/27°C
26°C24/28°C
27°C25/29°C
25°C24/27°C
24°C22/26°C
23°C21/26°C
23°C22/25°C
24°C22/25°C
24°C22/26°C
24°C23/26°C
24°C22/26°C
24°C23/26°C
22°C21/23°C
21°C20/22°C
21°C20/23°C
21°C20/23°C
20°C19/22°C
21°C20/22°C
70AQI
60AQI
66AQI
61AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sitia, Kriti, Greece
63%
170
34%
92
2%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 63%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 63% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 37% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sitia, Kriti, Greece
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
17AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
40AQI (US)
32AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
13AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
16AQI (US)
20AQI (US)
52AQI (US)
27AQI (US)
13AQI (US)
70AQI (US)
91AQI (US)
46AQI (US)
19AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
17AQI (US)
14AQI (US)
36AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
24AQI (US)
49AQI (US)
37AQI (US)
92AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
84AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
16AQI (US)
25AQI (US)
36AQI (US)
17AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
49AQI (US)
32AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
16AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
50AQI (US)
68AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
33AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
21AQI (US)
89AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
30AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
36AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
46AQI (US)
80AQI (US)
66AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
121AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
36AQI (US)
26AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
85AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
30AQI (US)
21AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
39AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
35AQI (US)
19AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
32AQI (US)
39AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
21AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
14AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
111AQI (US)
92AQI (US)
75AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
65AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
108AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
89AQI (US)
106AQI (US)
123AQI (US)
119AQI (US)
96AQI (US)
89AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
86AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
Số ngày
202646AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 872AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202551AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1231AQI (US)
202435AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1273AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 615AQI (US)
202323AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
202231AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1236AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1023AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Sitia's hàng năm 2026 AQI (US) (46) cho thấy sự thay đổi trung bình của 42.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (31), 2023 (23), 2024 (35), 2025 (51).