Phân tích chất lượng không khí lịch sử Zona 14, Guatemala City, Guatemala Department, Guatemala
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Zona 14, Guatemala City, Guatemala Department, Guatemala
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th July):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 31 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 14th Jul - 15th Jul 2026
Zona 14, Guatemala City, Guatemala Department, Guatemala
5 AM14th Jul 2026
6 PM
4 AM15th Jul 2026
50AQI
26AQI
43AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Zona 14 đã đạt điểm cao nhất là 50 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 14th Jul và 15th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Zona 14, Guatemala City, Guatemala Department, Guatemala
20°C16/25°C
20°C16/26°C
20°C16/26°C
19°C14/25°C
20°C15/27°C
19°C15/24°C
19°C16/23°C
19°C16/25°C
19°C15/26°C
18°C14/25°C
19°C15/25°C
19°C15/25°C
19°C15/26°C
19°C14/25°C
19°C14/26°C
20°C16/26°C
20°C15/26°C
19°C15/26°C
19°C15/26°C
19°C14/26°C
18°C15/22°C
20°C15/26°C
19°C15/26°C
20°C16/26°C
20°C16/27°C
18°C15/23°C
19°C16/22°C
19°C15/23°C
18°C15/23°C
18°C15/23°C
33AQI
23AQI
33AQI
24AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Zona 14, Guatemala City, Guatemala Department, Guatemala
80%
153
20%
39
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 196 ngày trong năm 2026 (Còn lại 169 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 80%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 80% trong 196 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Zona 14, Guatemala City, Guatemala Department, Guatemala
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
64AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
35AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
35AQI (US)
58AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
31AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
42AQI (US)
36AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
30AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
42AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
50AQI (US)
84AQI (US)
96AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
75AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
29AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
26AQI (US)
14AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
25AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
35AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
Số ngày
202640AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202548AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1061AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 738AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Zona 14's hàng năm 2026 AQI (US) (40) cho thấy sự thay đổi trung bình của -16.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (48).