Phân tích chất lượng không khí lịch sử Fot, Pest, Hungary
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Fot, Pest, Hungary
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Fot, Pest, Hungary
6 AM28th Sep 2026
6 PM
5 AM29th Sep 2026
62AQI
8AQI
31AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Fot đã đạt điểm cao nhất là 62 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Fot, Pest, Hungary
28°C23/33°C
24°C19/28°C
24°C20/29°C
24°C21/29°C
24°C19/29°C
24°C21/25°C
21°C16/25°C
21°C16/27°C
25°C19/32°C
26°C19/33°C
18°C15/22°C
16°C12/19°C
16°C11/22°C
18°C15/23°C
17°C16/19°C
19°C15/24°C
22°C17/27°C
21°C18/26°C
20°C15/24°C
21°C18/26°C
23°C19/27°C
17°C14/22°C
14°C11/18°C
15°C11/19°C
14°C12/20°C
14°C9/19°C
17°C13/21°C
18°C15/22°C
19°C15/23°C
19°C14/23°C
37AQI
31AQI
40AQI
30AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Fot, Pest, Hungary
68%
181
29%
79
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 68%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Vừa phải
Vào năm 2026, 68% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 32% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Vừa phải, đặc biệt đối với những người có vấn đề về hô hấp hoặc tim mạch.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Fot, Pest, Hungary
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
46AQI (US)
57AQI (US)
31AQI (US)
50AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
114AQI (US)
58AQI (US)
35AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
114AQI (US)
108AQI (US)
72AQI (US)
92AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
128AQI (US)
119AQI (US)
117AQI (US)
107AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
47AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
83AQI (US)
67AQI (US)
49AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
25AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
36AQI (US)
67AQI (US)
27AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
27AQI (US)
11AQI (US)
17AQI (US)
50AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
84AQI (US)
91AQI (US)
105AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
34AQI (US)
23AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
50AQI (US)
29AQI (US)
19AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
19AQI (US)
32AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
26AQI (US)
42AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
20AQI (US)
18AQI (US)
23AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
22AQI (US)
21AQI (US)
25AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
38AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
29AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
25AQI (US)
32AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
20AQI (US)
22AQI (US)
28AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
20AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
28AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
20AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
30AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
24AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
28AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
38AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
30AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
31AQI (US)
39AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
33AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
40AQI (US)
78AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
29AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
Số ngày
202644AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 629AQI (US)
202549AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
202450AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 129AQI (US)
202328AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1127AQI (US)
202256AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 379AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 940AQI (US)
202161AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 538AQI (US)
202053AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1183AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Fot's hàng năm 2026 AQI (US) (44) cho thấy sự thay đổi trung bình của -5.2% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (53), 2021 (61), 2022 (56), 2023 (28), 2024 (50), 2025 (49).