Phân tích chất lượng không khí lịch sử Szombathely, Vas, Hungary
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Szombathely, Vas, Hungary
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 45 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Szombathely, Vas, Hungary
6 AM30th Sep 2026
7 PM
5 AM1st Oct 2026
69AQI
25AQI
58AQI
37AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Szombathely đã đạt điểm cao nhất là 69 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 25, được ghi nhận vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Szombathely, Vas, Hungary
22°C18/27°C
22°C19/27°C
23°C18/30°C
20°C17/23°C
19°C15/24°C
21°C15/28°C
25°C19/32°C
23°C16/31°C
13°C12/15°C
13°C11/17°C
16°C12/21°C
17°C15/22°C
16°C14/18°C
18°C14/23°C
19°C14/25°C
16°C15/18°C
17°C13/23°C
19°C16/24°C
20°C16/25°C
17°C12/21°C
13°C10/16°C
14°C10/19°C
12°C10/16°C
13°C9/18°C
15°C10/20°C
16°C11/22°C
17°C12/22°C
17°C12/23°C
17°C12/24°C
17°C12/23°C
32AQI
28AQI
34AQI
31AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Szombathely, Vas, Hungary
77%
209
21%
56
2%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 77%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Thấp
Vào năm 2026, 77% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Thấp, nhưng tác động lâu dài, đặc biệt đối với những người dễ bị tổn thương, vẫn chưa rõ ràng.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Szombathely, Vas, Hungary
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
42AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
95AQI (US)
121AQI (US)
38AQI (US)
48AQI (US)
73AQI (US)
99AQI (US)
104AQI (US)
70AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
119AQI (US)
140AQI (US)
138AQI (US)
110AQI (US)
47AQI (US)
35AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
65AQI (US)
88AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
19AQI (US)
30AQI (US)
52AQI (US)
22AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
20AQI (US)
29AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
20AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
31AQI (US)
41AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
16AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
33AQI (US)
29AQI (US)
41AQI (US)
60AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
14AQI (US)
13AQI (US)
16AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
21AQI (US)
18AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
18AQI (US)
19AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
18AQI (US)
14AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
19AQI (US)
23AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
48AQI (US)
31AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
22AQI (US)
17AQI (US)
17AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
20AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
18AQI (US)
16AQI (US)
21AQI (US)
11AQI (US)
10AQI (US)
21AQI (US)
15AQI (US)
14AQI (US)
19AQI (US)
22AQI (US)
20AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
24AQI (US)
14AQI (US)
24AQI (US)
39AQI (US)
26AQI (US)
22AQI (US)
27AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
14AQI (US)
17AQI (US)
13AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
15AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
16AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
28AQI (US)
33AQI (US)
30AQI (US)
26AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
25AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
34AQI (US)
33AQI (US)
36AQI (US)
30AQI (US)
30AQI (US)
27AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
30AQI (US)
36AQI (US)
51AQI (US)
30AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
26AQI (US)
27AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
29AQI (US)
28AQI (US)
24AQI (US)
25AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
45AQI (US)
Số ngày
202638AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 624AQI (US)
202546AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 275AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 928AQI (US)
202438AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1161AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202327AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1228AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1121AQI (US)
202225AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 840AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 915AQI (US)
202136AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 949AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1220AQI (US)
202030AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 349AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1024AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Szombathely's hàng năm 2026 AQI (US) (38) cho thấy sự thay đổi trung bình của 17.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (30), 2021 (36), 2022 (25), 2023 (27), 2024 (38), 2025 (46).