Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bapatla, Andhra Pradesh, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Bapatla, Andhra Pradesh, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (4th June):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 85 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Jun - 4th Jun 2026
Bapatla, Andhra Pradesh, India
5 AM3rd Jun 2026
6 PM
4 AM4th Jun 2026
104AQI
70AQI
118AQI
86AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bapatla đã đạt điểm cao nhất là 118 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 70, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 3rd Jun và 4th Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Bapatla, Andhra Pradesh, India
31°C28/35°C
30°C28/34°C
31°C28/34°C
30°C28/34°C
30°C28/33°C
30°C28/33°C
30°C28/35°C
31°C28/35°C
31°C29/37°C
31°C28/36°C
31°C29/34°C
31°C28/35°C
31°C29/36°C
33°C30/39°C
37°C31/42°C
37°C32/43°C
36°C31/42°C
36°C31/43°C
36°C32/43°C
35°C30/42°C
35°C30/41°C
35°C31/41°C
34°C30/40°C
34°C29/42°C
32°C27/37°C
35°C30/41°C
34°C30/39°C
34°C31/40°C
33°C30/39°C
34°C31/38°C
102AQI
72AQI
92AQI
71AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bapatla, Andhra Pradesh, India
2%
3
47%
73
23%
35
28%
44
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 155 ngày trong năm 2026 (Còn lại 210 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 2%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 2% trong 155 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bapatla, Andhra Pradesh, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
189AQI (US)
177AQI (US)
179AQI (US)
169AQI (US)
168AQI (US)
172AQI (US)
164AQI (US)
154AQI (US)
134AQI (US)
143AQI (US)
132AQI (US)
119AQI (US)
144AQI (US)
170AQI (US)
158AQI (US)
161AQI (US)
162AQI (US)
160AQI (US)
162AQI (US)
168AQI (US)
161AQI (US)
153AQI (US)
163AQI (US)
161AQI (US)
163AQI (US)
150AQI (US)
169AQI (US)
172AQI (US)
186AQI (US)
177AQI (US)
170AQI (US)
182AQI (US)
188AQI (US)
166AQI (US)
182AQI (US)
176AQI (US)
156AQI (US)
149AQI (US)
153AQI (US)
152AQI (US)
158AQI (US)
166AQI (US)
152AQI (US)
143AQI (US)
160AQI (US)
160AQI (US)
166AQI (US)
166AQI (US)
160AQI (US)
156AQI (US)
152AQI (US)
145AQI (US)
125AQI (US)
96AQI (US)
116AQI (US)
108AQI (US)
104AQI (US)
133AQI (US)
155AQI (US)
149AQI (US)
135AQI (US)
142AQI (US)
136AQI (US)
136AQI (US)
148AQI (US)
150AQI (US)
122AQI (US)
141AQI (US)
138AQI (US)
106AQI (US)
104AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
80AQI (US)
100AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
86AQI (US)
94AQI (US)
102AQI (US)
109AQI (US)
96AQI (US)
90AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
93AQI (US)
107AQI (US)
102AQI (US)
112AQI (US)
105AQI (US)
102AQI (US)
96AQI (US)
85AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
72AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
98AQI (US)
96AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
92AQI (US)
107AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
92AQI (US)
88AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
162AQI (US)
151AQI (US)
103AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
Số ngày
2026113AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 476AQI (US)
202599AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12185AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 765AQI (US)
202480AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 847AQI (US)
202388AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 753AQI (US)
202288AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 834AQI (US)
202169AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
2020113AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12110AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Bapatla's hàng năm 2026 AQI (US) (113) cho thấy sự thay đổi trung bình của 29.3% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (113), 2021 (69), 2022 (88), 2023 (88), 2024 (80), 2025 (99).