Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rayachoti, Andhra Pradesh, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Rayachoti, Andhra Pradesh, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd June):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 66 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Rayachoti, Andhra Pradesh, India
5 AM2nd Jun 2026
6 PM
4 AM3rd Jun 2026
85AQI
58AQI
76AQI
54AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rayachoti đã đạt điểm cao nhất là 85 vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 54, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Rayachoti, Andhra Pradesh, India
31°C28/39°C
31°C27/38°C
30°C26/37°C
30°C26/38°C
30°C26/37°C
30°C25/38°C
30°C26/37°C
31°C25/38°C
32°C26/39°C
33°C28/39°C
32°C27/38°C
33°C27/39°C
33°C26/40°C
33°C28/40°C
33°C29/36°C
33°C28/39°C
33°C27/38°C
32°C28/37°C
32°C29/37°C
31°C28/38°C
33°C28/38°C
33°C27/39°C
32°C28/38°C
32°C28/35°C
32°C27/37°C
32°C28/37°C
32°C27/36°C
32°C26/37°C
31°C26/36°C
31°C26/35°C
75AQI
68AQI
85AQI
70AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rayachoti, Andhra Pradesh, India
53%
81
31%
48
16%
25
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 155 ngày trong năm 2026 (Còn lại 210 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 155 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rayachoti, Andhra Pradesh, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
169AQI (US)
162AQI (US)
159AQI (US)
156AQI (US)
155AQI (US)
164AQI (US)
160AQI (US)
141AQI (US)
133AQI (US)
143AQI (US)
128AQI (US)
130AQI (US)
143AQI (US)
153AQI (US)
147AQI (US)
156AQI (US)
155AQI (US)
146AQI (US)
144AQI (US)
129AQI (US)
150AQI (US)
122AQI (US)
154AQI (US)
155AQI (US)
128AQI (US)
86AQI (US)
133AQI (US)
156AQI (US)
163AQI (US)
156AQI (US)
125AQI (US)
153AQI (US)
165AQI (US)
155AQI (US)
134AQI (US)
103AQI (US)
117AQI (US)
138AQI (US)
156AQI (US)
154AQI (US)
150AQI (US)
142AQI (US)
135AQI (US)
120AQI (US)
122AQI (US)
156AQI (US)
158AQI (US)
153AQI (US)
144AQI (US)
135AQI (US)
112AQI (US)
99AQI (US)
95AQI (US)
80AQI (US)
90AQI (US)
103AQI (US)
108AQI (US)
144AQI (US)
154AQI (US)
151AQI (US)
148AQI (US)
141AQI (US)
135AQI (US)
134AQI (US)
142AQI (US)
144AQI (US)
136AQI (US)
126AQI (US)
118AQI (US)
91AQI (US)
96AQI (US)
100AQI (US)
96AQI (US)
91AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
88AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
77AQI (US)
94AQI (US)
98AQI (US)
119AQI (US)
126AQI (US)
118AQI (US)
108AQI (US)
80AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
102AQI (US)
114AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
97AQI (US)
95AQI (US)
87AQI (US)
90AQI (US)
91AQI (US)
94AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
85AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
85AQI (US)
94AQI (US)
86AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
72AQI (US)
94AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
112AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
98AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
145AQI (US)
131AQI (US)
105AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
Số ngày
2026108AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 666AQI (US)
202593AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 860AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12106AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 845AQI (US)
202365AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 736AQI (US)
202280AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3115AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 842AQI (US)
202175AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 121AQI (US)
202082AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1263AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Rayachoti's hàng năm 2026 AQI (US) (108) cho thấy sự thay đổi trung bình của 41.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (82), 2021 (75), 2022 (80), 2023 (65), 2024 (68), 2025 (93).