Phân tích chất lượng không khí lịch sử Jorhat, Assam, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Jorhat, Assam, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 143 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Oct - 4th Oct 2026
Jorhat, Assam, India
5 AM3rd Oct 2026
5 PM
4 AM4th Oct 2026
152AQI
115AQI
172AQI
108AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Jorhat đã đạt điểm cao nhất là 172 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 108, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 3rd Oct và 4th Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Jorhat, Assam, India
28°C25/31°C
27°C25/32°C
27°C25/31°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
29°C25/32°C
29°C26/32°C
25°C23/30°C
27°C24/31°C
28°C24/32°C
28°C24/32°C
27°C24/30°C
25°C23/28°C
26°C23/30°C
28°C24/31°C
26°C25/30°C
28°C25/32°C
28°C25/32°C
26°C24/29°C
27°C24/31°C
27°C23/31°C
27°C24/31°C
27°C24/31°C
27°C24/31°C
28°C25/31°C
26°C23/29°C
26°C23/30°C
26°C23/30°C
26°C23/30°C
25°C22/29°C
98AQI
87AQI
119AQI
90AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Jorhat, Assam, India
1%
3
67%
185
30%
83
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 277 ngày trong năm 2026 (Còn lại 88 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 1%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 1% trong 277 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Jorhat, Assam, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
104AQI (US)
104AQI (US)
105AQI (US)
114AQI (US)
117AQI (US)
103AQI (US)
114AQI (US)
126AQI (US)
110AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
117AQI (US)
102AQI (US)
122AQI (US)
125AQI (US)
125AQI (US)
116AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
125AQI (US)
130AQI (US)
128AQI (US)
128AQI (US)
124AQI (US)
122AQI (US)
111AQI (US)
117AQI (US)
110AQI (US)
110AQI (US)
126AQI (US)
115AQI (US)
110AQI (US)
126AQI (US)
119AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
124AQI (US)
128AQI (US)
127AQI (US)
117AQI (US)
122AQI (US)
118AQI (US)
138AQI (US)
127AQI (US)
125AQI (US)
114AQI (US)
113AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
132AQI (US)
120AQI (US)
115AQI (US)
131AQI (US)
137AQI (US)
160AQI (US)
148AQI (US)
157AQI (US)
168AQI (US)
168AQI (US)
147AQI (US)
122AQI (US)
145AQI (US)
157AQI (US)
147AQI (US)
134AQI (US)
147AQI (US)
150AQI (US)
146AQI (US)
126AQI (US)
150AQI (US)
112AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
71AQI (US)
87AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
87AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
98AQI (US)
106AQI (US)
101AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
107AQI (US)
99AQI (US)
92AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
96AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
98AQI (US)
78AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
104AQI (US)
93AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
90AQI (US)
95AQI (US)
91AQI (US)
93AQI (US)
109AQI (US)
117AQI (US)
113AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
87AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
87AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
82AQI (US)
108AQI (US)
97AQI (US)
89AQI (US)
99AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
84AQI (US)
131AQI (US)
103AQI (US)
86AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
81AQI (US)
96AQI (US)
106AQI (US)
98AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
96AQI (US)
97AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
91AQI (US)
70AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
92AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
79AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
85AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
92AQI (US)
91AQI (US)
94AQI (US)
100AQI (US)
110AQI (US)
89AQI (US)
98AQI (US)
67AQI (US)
88AQI (US)
95AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
107AQI (US)
105AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
87AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
83AQI (US)
91AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
96AQI (US)
113AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
125AQI (US)
143AQI (US)
117AQI (US)
129AQI (US)
105AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
92AQI (US)
113AQI (US)
Số ngày
202693AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2129AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 674AQI (US)
202590AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 758AQI (US)
202380AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2114AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 751AQI (US)
202264AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 823AQI (US)
202163AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 844AQI (US)
202084AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1286AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1053AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Jorhat's hàng năm 2026 AQI (US) (93) cho thấy sự thay đổi trung bình của 24.6% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (84), 2021 (63), 2022 (64), 2023 (80), 2025 (90).