Phân tích chất lượng không khí lịch sử Bettiah, Bihar, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Bettiah, Bihar, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 78 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 25th Sep - 26th Sep 2026
Bettiah, Bihar, India
5 AM25th Sep 2026
6 PM
4 AM26th Sep 2026
50AQI
31AQI
94AQI
44AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Bettiah đã đạt điểm cao nhất là 94 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày giữa 25th Sep và 26th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Bettiah, Bihar, India
31°C28/36°C
30°C28/33°C
31°C28/35°C
27°C26/30°C
28°C26/31°C
27°C25/29°C
28°C25/31°C
29°C25/33°C
29°C27/34°C
29°C26/33°C
29°C26/32°C
30°C26/34°C
30°C27/34°C
29°C25/34°C
30°C27/33°C
30°C26/34°C
29°C26/34°C
29°C25/33°C
30°C26/34°C
30°C27/34°C
29°C26/34°C
30°C27/34°C
30°C26/34°C
31°C27/35°C
31°C27/35°C
30°C27/35°C
29°C26/35°C
24°C22/26°C
23°C21/24°C
25°C23/28°C
102AQI
82AQI
98AQI
85AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Bettiah, Bihar, India
0.7%
2
25%
66
38%
103
13%
36
22%
60
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 269 ngày trong năm 2026 (Còn lại 96 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0.74%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0.74% trong 269 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Bettiah, Bihar, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
266AQI (US)
266AQI (US)
208AQI (US)
183AQI (US)
213AQI (US)
286AQI (US)
175AQI (US)
159AQI (US)
230AQI (US)
224AQI (US)
236AQI (US)
283AQI (US)
279AQI (US)
285AQI (US)
282AQI (US)
268AQI (US)
248AQI (US)
204AQI (US)
206AQI (US)
240AQI (US)
235AQI (US)
285AQI (US)
273AQI (US)
252AQI (US)
242AQI (US)
235AQI (US)
259AQI (US)
236AQI (US)
161AQI (US)
174AQI (US)
179AQI (US)
224AQI (US)
257AQI (US)
248AQI (US)
222AQI (US)
225AQI (US)
274AQI (US)
248AQI (US)
287AQI (US)
303AQI (US)
263AQI (US)
265AQI (US)
310AQI (US)
256AQI (US)
250AQI (US)
137AQI (US)
155AQI (US)
225AQI (US)
227AQI (US)
233AQI (US)
185AQI (US)
191AQI (US)
246AQI (US)
280AQI (US)
226AQI (US)
239AQI (US)
272AQI (US)
257AQI (US)
249AQI (US)
206AQI (US)
241AQI (US)
237AQI (US)
210AQI (US)
207AQI (US)
194AQI (US)
202AQI (US)
236AQI (US)
212AQI (US)
180AQI (US)
205AQI (US)
216AQI (US)
175AQI (US)
177AQI (US)
177AQI (US)
115AQI (US)
132AQI (US)
165AQI (US)
204AQI (US)
179AQI (US)
124AQI (US)
134AQI (US)
152AQI (US)
152AQI (US)
176AQI (US)
170AQI (US)
162AQI (US)
137AQI (US)
131AQI (US)
148AQI (US)
150AQI (US)
131AQI (US)
149AQI (US)
160AQI (US)
140AQI (US)
82AQI (US)
114AQI (US)
111AQI (US)
145AQI (US)
128AQI (US)
131AQI (US)
185AQI (US)
182AQI (US)
185AQI (US)
233AQI (US)
197AQI (US)
167AQI (US)
163AQI (US)
174AQI (US)
150AQI (US)
155AQI (US)
144AQI (US)
228AQI (US)
192AQI (US)
162AQI (US)
163AQI (US)
111AQI (US)
97AQI (US)
116AQI (US)
103AQI (US)
66AQI (US)
90AQI (US)
104AQI (US)
109AQI (US)
109AQI (US)
132AQI (US)
100AQI (US)
91AQI (US)
87AQI (US)
104AQI (US)
113AQI (US)
127AQI (US)
145AQI (US)
140AQI (US)
121AQI (US)
149AQI (US)
127AQI (US)
144AQI (US)
153AQI (US)
139AQI (US)
166AQI (US)
139AQI (US)
127AQI (US)
132AQI (US)
126AQI (US)
127AQI (US)
77AQI (US)
87AQI (US)
101AQI (US)
109AQI (US)
88AQI (US)
112AQI (US)
144AQI (US)
137AQI (US)
132AQI (US)
143AQI (US)
105AQI (US)
87AQI (US)
112AQI (US)
144AQI (US)
121AQI (US)
138AQI (US)
106AQI (US)
134AQI (US)
140AQI (US)
142AQI (US)
143AQI (US)
141AQI (US)
154AQI (US)
142AQI (US)
146AQI (US)
122AQI (US)
130AQI (US)
116AQI (US)
132AQI (US)
127AQI (US)
136AQI (US)
98AQI (US)
138AQI (US)
118AQI (US)
102AQI (US)
112AQI (US)
140AQI (US)
115AQI (US)
106AQI (US)
114AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
88AQI (US)
118AQI (US)
114AQI (US)
78AQI (US)
104AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
75AQI (US)
92AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
87AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
94AQI (US)
103AQI (US)
99AQI (US)
119AQI (US)
117AQI (US)
92AQI (US)
131AQI (US)
115AQI (US)
102AQI (US)
100AQI (US)
77AQI (US)
134AQI (US)
118AQI (US)
78AQI (US)
90AQI (US)
110AQI (US)
88AQI (US)
104AQI (US)
78AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
92AQI (US)
100AQI (US)
101AQI (US)
98AQI (US)
87AQI (US)
89AQI (US)
94AQI (US)
112AQI (US)
110AQI (US)
100AQI (US)
86AQI (US)
93AQI (US)
88AQI (US)
108AQI (US)
96AQI (US)
114AQI (US)
130AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
89AQI (US)
100AQI (US)
116AQI (US)
112AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
104AQI (US)
127AQI (US)
112AQI (US)
100AQI (US)
94AQI (US)
119AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
92AQI (US)
81AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
78AQI (US)
235AQI (US)
241AQI (US)
178AQI (US)
149AQI (US)
119AQI (US)
128AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
88AQI (US)
Số ngày
2026148AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2241AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 988AQI (US)
2025130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12301AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 762AQI (US)
2024111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 762AQI (US)
2023154AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 784AQI (US)
2022175AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12303AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 845AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Bettiah's hàng năm 2026 AQI (US) (148) cho thấy sự thay đổi trung bình của 6.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (175), 2023 (154), 2024 (111), 2025 (130).