Phân tích chất lượng không khí lịch sử Katihar, Bihar, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Katihar, Bihar, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (24th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 76 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 23rd Sep - 24th Sep 2026
Katihar, Bihar, India
5 AM23rd Sep 2026
5 PM
4 AM24th Sep 2026
92AQI
76AQI
105AQI
62AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Katihar đã đạt điểm cao nhất là 105 vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 62, được ghi nhận vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm giữa 23rd Sep và 24th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Katihar, Bihar, India
30°C27/36°C
32°C28/36°C
32°C30/35°C
32°C29/35°C
31°C28/36°C
29°C27/32°C
28°C25/31°C
26°C25/27°C
27°C26/31°C
28°C25/32°C
30°C27/34°C
30°C27/34°C
30°C27/33°C
31°C27/34°C
32°C29/35°C
30°C26/33°C
30°C28/33°C
30°C27/34°C
30°C27/34°C
31°C27/35°C
31°C29/35°C
31°C29/36°C
31°C29/35°C
31°C29/35°C
31°C28/35°C
30°C27/36°C
31°C27/35°C
31°C28/36°C
29°C25/34°C
24°C22/25°C
102AQI
101AQI
105AQI
97AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Katihar, Bihar, India
38%
101
40%
108
11%
30
10%
28
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 267 ngày trong năm 2026 (Còn lại 98 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 267 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Katihar, Bihar, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
224AQI (US)
248AQI (US)
220AQI (US)
169AQI (US)
181AQI (US)
221AQI (US)
201AQI (US)
131AQI (US)
140AQI (US)
132AQI (US)
149AQI (US)
149AQI (US)
141AQI (US)
141AQI (US)
142AQI (US)
147AQI (US)
154AQI (US)
154AQI (US)
136AQI (US)
143AQI (US)
143AQI (US)
145AQI (US)
146AQI (US)
143AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
172AQI (US)
227AQI (US)
220AQI (US)
182AQI (US)
181AQI (US)
233AQI (US)
197AQI (US)
267AQI (US)
210AQI (US)
184AQI (US)
196AQI (US)
218AQI (US)
252AQI (US)
240AQI (US)
240AQI (US)
200AQI (US)
254AQI (US)
206AQI (US)
177AQI (US)
200AQI (US)
223AQI (US)
210AQI (US)
225AQI (US)
210AQI (US)
201AQI (US)
180AQI (US)
153AQI (US)
180AQI (US)
183AQI (US)
208AQI (US)
193AQI (US)
185AQI (US)
182AQI (US)
196AQI (US)
193AQI (US)
221AQI (US)
217AQI (US)
225AQI (US)
215AQI (US)
233AQI (US)
239AQI (US)
198AQI (US)
172AQI (US)
184AQI (US)
163AQI (US)
147AQI (US)
156AQI (US)
143AQI (US)
155AQI (US)
162AQI (US)
174AQI (US)
147AQI (US)
145AQI (US)
101AQI (US)
109AQI (US)
79AQI (US)
97AQI (US)
126AQI (US)
96AQI (US)
84AQI (US)
96AQI (US)
87AQI (US)
146AQI (US)
140AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
111AQI (US)
71AQI (US)
107AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
81AQI (US)
116AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
116AQI (US)
85AQI (US)
109AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
121AQI (US)
80AQI (US)
90AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
61AQI (US)
79AQI (US)
95AQI (US)
92AQI (US)
75AQI (US)
115AQI (US)
106AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
73AQI (US)
53AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
120AQI (US)
116AQI (US)
146AQI (US)
129AQI (US)
131AQI (US)
97AQI (US)
135AQI (US)
145AQI (US)
135AQI (US)
120AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
130AQI (US)
96AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
95AQI (US)
101AQI (US)
101AQI (US)
114AQI (US)
108AQI (US)
107AQI (US)
95AQI (US)
104AQI (US)
109AQI (US)
115AQI (US)
112AQI (US)
112AQI (US)
122AQI (US)
91AQI (US)
116AQI (US)
118AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
132AQI (US)
134AQI (US)
139AQI (US)
142AQI (US)
138AQI (US)
144AQI (US)
121AQI (US)
130AQI (US)
126AQI (US)
104AQI (US)
96AQI (US)
85AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
102AQI (US)
120AQI (US)
109AQI (US)
132AQI (US)
109AQI (US)
118AQI (US)
103AQI (US)
107AQI (US)
115AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
128AQI (US)
109AQI (US)
96AQI (US)
98AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
91AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
96AQI (US)
81AQI (US)
85AQI (US)
85AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
99AQI (US)
106AQI (US)
112AQI (US)
124AQI (US)
127AQI (US)
114AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
111AQI (US)
128AQI (US)
135AQI (US)
124AQI (US)
106AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
104AQI (US)
98AQI (US)
103AQI (US)
100AQI (US)
106AQI (US)
124AQI (US)
106AQI (US)
112AQI (US)
108AQI (US)
96AQI (US)
87AQI (US)
108AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
112AQI (US)
120AQI (US)
122AQI (US)
91AQI (US)
95AQI (US)
111AQI (US)
94AQI (US)
105AQI (US)
95AQI (US)
103AQI (US)
105AQI (US)
119AQI (US)
96AQI (US)
98AQI (US)
96AQI (US)
95AQI (US)
112AQI (US)
111AQI (US)
118AQI (US)
90AQI (US)
101AQI (US)
87AQI (US)
76AQI (US)
166AQI (US)
207AQI (US)
156AQI (US)
87AQI (US)
98AQI (US)
108AQI (US)
98AQI (US)
105AQI (US)
102AQI (US)
Số ngày
2026125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2207AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 487AQI (US)
2025105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 765AQI (US)
2024111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 750AQI (US)
2023158AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1296AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 770AQI (US)
2022176AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12330AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 777AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Katihar's hàng năm 2026 AQI (US) (125) cho thấy sự thay đổi trung bình của -4.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (176), 2023 (158), 2024 (111), 2025 (105).