Phân tích chất lượng không khí lịch sử Samastipur, Bihar, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Samastipur, Bihar, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 109 trong phạm vi Kém chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Samastipur, Bihar, India
5 AM26th Sep 2026
5 PM
4 AM27th Sep 2026
122AQI
71AQI
103AQI
88AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Samastipur đã đạt điểm cao nhất là 122 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 71, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Samastipur, Bihar, India
30°C29/31°C
32°C29/36°C
31°C28/34°C
29°C26/33°C
26°C25/28°C
29°C26/33°C
30°C27/33°C
31°C28/35°C
30°C28/35°C
30°C28/34°C
31°C29/35°C
31°C28/35°C
31°C29/35°C
31°C28/34°C
30°C26/35°C
30°C26/35°C
31°C28/35°C
32°C30/35°C
31°C28/35°C
31°C27/35°C
31°C29/35°C
31°C27/36°C
32°C28/36°C
31°C28/35°C
32°C27/36°C
29°C25/35°C
23°C23/25°C
24°C23/26°C
26°C24/31°C
27°C24/31°C
113AQI
109AQI
113AQI
110AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Samastipur, Bihar, India
15%
40
43%
115
23%
62
17%
45
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Samastipur, Bihar, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
276AQI (US)
296AQI (US)
238AQI (US)
176AQI (US)
201AQI (US)
251AQI (US)
220AQI (US)
243AQI (US)
214AQI (US)
186AQI (US)
331AQI (US)
280AQI (US)
214AQI (US)
218AQI (US)
231AQI (US)
274AQI (US)
273AQI (US)
265AQI (US)
240AQI (US)
312AQI (US)
261AQI (US)
232AQI (US)
234AQI (US)
228AQI (US)
223AQI (US)
319AQI (US)
329AQI (US)
398AQI (US)
168AQI (US)
197AQI (US)
189AQI (US)
209AQI (US)
226AQI (US)
224AQI (US)
184AQI (US)
180AQI (US)
184AQI (US)
203AQI (US)
255AQI (US)
354AQI (US)
214AQI (US)
218AQI (US)
226AQI (US)
173AQI (US)
206AQI (US)
181AQI (US)
198AQI (US)
268AQI (US)
212AQI (US)
198AQI (US)
187AQI (US)
165AQI (US)
176AQI (US)
182AQI (US)
242AQI (US)
230AQI (US)
182AQI (US)
182AQI (US)
185AQI (US)
178AQI (US)
166AQI (US)
231AQI (US)
420AQI (US)
208AQI (US)
232AQI (US)
241AQI (US)
239AQI (US)
227AQI (US)
206AQI (US)
236AQI (US)
228AQI (US)
1268AQI (US)
187AQI (US)
191AQI (US)
192AQI (US)
172AQI (US)
183AQI (US)
205AQI (US)
166AQI (US)
133AQI (US)
144AQI (US)
186AQI (US)
172AQI (US)
175AQI (US)
215AQI (US)
194AQI (US)
132AQI (US)
148AQI (US)
157AQI (US)
160AQI (US)
147AQI (US)
142AQI (US)
129AQI (US)
117AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
142AQI (US)
157AQI (US)
148AQI (US)
133AQI (US)
141AQI (US)
162AQI (US)
166AQI (US)
172AQI (US)
174AQI (US)
156AQI (US)
155AQI (US)
167AQI (US)
126AQI (US)
155AQI (US)
156AQI (US)
156AQI (US)
170AQI (US)
157AQI (US)
162AQI (US)
115AQI (US)
104AQI (US)
119AQI (US)
104AQI (US)
86AQI (US)
122AQI (US)
92AQI (US)
123AQI (US)
138AQI (US)
92AQI (US)
132AQI (US)
93AQI (US)
141AQI (US)
103AQI (US)
113AQI (US)
131AQI (US)
150AQI (US)
121AQI (US)
100AQI (US)
134AQI (US)
159AQI (US)
166AQI (US)
151AQI (US)
143AQI (US)
162AQI (US)
140AQI (US)
121AQI (US)
150AQI (US)
120AQI (US)
138AQI (US)
85AQI (US)
88AQI (US)
101AQI (US)
100AQI (US)
130AQI (US)
161AQI (US)
160AQI (US)
159AQI (US)
118AQI (US)
155AQI (US)
143AQI (US)
106AQI (US)
160AQI (US)
148AQI (US)
124AQI (US)
133AQI (US)
99AQI (US)
116AQI (US)
141AQI (US)
114AQI (US)
136AQI (US)
118AQI (US)
143AQI (US)
137AQI (US)
136AQI (US)
119AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
120AQI (US)
142AQI (US)
146AQI (US)
133AQI (US)
145AQI (US)
150AQI (US)
98AQI (US)
114AQI (US)
144AQI (US)
121AQI (US)
114AQI (US)
113AQI (US)
94AQI (US)
64AQI (US)
91AQI (US)
116AQI (US)
134AQI (US)
106AQI (US)
99AQI (US)
98AQI (US)
84AQI (US)
91AQI (US)
109AQI (US)
96AQI (US)
111AQI (US)
140AQI (US)
120AQI (US)
101AQI (US)
93AQI (US)
85AQI (US)
85AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
104AQI (US)
105AQI (US)
101AQI (US)
96AQI (US)
86AQI (US)
102AQI (US)
127AQI (US)
134AQI (US)
143AQI (US)
106AQI (US)
93AQI (US)
97AQI (US)
134AQI (US)
137AQI (US)
116AQI (US)
104AQI (US)
146AQI (US)
156AQI (US)
151AQI (US)
125AQI (US)
123AQI (US)
144AQI (US)
145AQI (US)
85AQI (US)
112AQI (US)
137AQI (US)
157AQI (US)
164AQI (US)
143AQI (US)
122AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
108AQI (US)
150AQI (US)
153AQI (US)
110AQI (US)
100AQI (US)
90AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
119AQI (US)
123AQI (US)
142AQI (US)
146AQI (US)
131AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
103AQI (US)
126AQI (US)
147AQI (US)
131AQI (US)
109AQI (US)
118AQI (US)
132AQI (US)
154AQI (US)
121AQI (US)
136AQI (US)
113AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
92AQI (US)
109AQI (US)
249AQI (US)
209AQI (US)
232AQI (US)
141AQI (US)
126AQI (US)
132AQI (US)
103AQI (US)
127AQI (US)
111AQI (US)
Số ngày
2026159AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1249AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 7103AQI (US)
2025112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12212AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 873AQI (US)
2024121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
2023155AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1250AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 787AQI (US)
2022247AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12284AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 10185AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Samastipur's hàng năm 2026 AQI (US) (159) cho thấy sự thay đổi trung bình của 10.08% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (247), 2023 (155), 2024 (121), 2025 (112).