Phân tích chất lượng không khí lịch sử Colva, Goa, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Colva, Goa, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th July):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 65 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Colva, Goa, India
35%
65
44%
83
9%
17
12%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 208 ngày trong năm 2026 (Còn lại 157 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 35%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 35% trong 208 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Colva, Goa, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
176AQI (US)
154AQI (US)
153AQI (US)
157AQI (US)
154AQI (US)
167AQI (US)
147AQI (US)
151AQI (US)
176AQI (US)
168AQI (US)
164AQI (US)
171AQI (US)
176AQI (US)
154AQI (US)
155AQI (US)
150AQI (US)
153AQI (US)
168AQI (US)
174AQI (US)
173AQI (US)
168AQI (US)
146AQI (US)
144AQI (US)
146AQI (US)
169AQI (US)
176AQI (US)
178AQI (US)
150AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
107AQI (US)
116AQI (US)
143AQI (US)
127AQI (US)
129AQI (US)
104AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
93AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
104AQI (US)
85AQI (US)
74AQI (US)
97AQI (US)
111AQI (US)
80AQI (US)
107AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
93AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
77AQI (US)
100AQI (US)
103AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
51AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
89AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
72AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
37AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
36AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
73AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
48AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
39AQI (US)
49AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
33AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
24AQI (US)
21AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
35AQI (US)
48AQI (US)
35AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
160AQI (US)
140AQI (US)
79AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
Số ngày
202675AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1160AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Colva's hàng năm 2026 AQI (US) (75) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: .