Phân tích chất lượng không khí lịch sử Curchorem, Goa, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Curchorem, Goa, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (22nd July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 4th cao nhất với AQI tại 46 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 21st Jul - 22nd Jul 2026
Curchorem, Goa, India
6 AM21st Jul 2026
7 PM
5 AM22nd Jul 2026
76AQI
27AQI
66AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Curchorem đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 7 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 27, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 21st Jul và 22nd Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Curchorem, Goa, India
27°C26/29°C
27°C25/28°C
26°C25/28°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
26°C25/28°C
26°C26/28°C
27°C26/28°C
26°C25/27°C
26°C25/28°C
27°C26/28°C
27°C26/27°C
27°C26/28°C
27°C26/28°C
27°C27/28°C
27°C27/29°C
27°C26/29°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
28°C26/29°C
28°C26/30°C
28°C25/30°C
28°C26/30°C
27°C25/30°C
27°C25/29°C
27°C25/29°C
26°C25/28°C
26°C25/28°C
27°C25/29°C
26°C25/28°C
59AQI
46AQI
67AQI
48AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Curchorem, Goa, India
11%
23
48%
97
19%
38
22%
45
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 203 ngày trong năm 2026 (Còn lại 162 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 11%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 11% trong 203 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Curchorem, Goa, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
160AQI (US)
156AQI (US)
165AQI (US)
168AQI (US)
162AQI (US)
161AQI (US)
159AQI (US)
133AQI (US)
150AQI (US)
151AQI (US)
135AQI (US)
110AQI (US)
122AQI (US)
149AQI (US)
160AQI (US)
164AQI (US)
166AQI (US)
146AQI (US)
126AQI (US)
131AQI (US)
147AQI (US)
153AQI (US)
153AQI (US)
156AQI (US)
156AQI (US)
150AQI (US)
161AQI (US)
147AQI (US)
151AQI (US)
165AQI (US)
164AQI (US)
160AQI (US)
164AQI (US)
167AQI (US)
153AQI (US)
151AQI (US)
149AQI (US)
149AQI (US)
157AQI (US)
161AQI (US)
162AQI (US)
157AQI (US)
141AQI (US)
140AQI (US)
140AQI (US)
157AQI (US)
165AQI (US)
170AQI (US)
166AQI (US)
148AQI (US)
146AQI (US)
145AQI (US)
153AQI (US)
164AQI (US)
163AQI (US)
159AQI (US)
116AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
102AQI (US)
122AQI (US)
152AQI (US)
157AQI (US)
163AQI (US)
155AQI (US)
142AQI (US)
148AQI (US)
155AQI (US)
157AQI (US)
160AQI (US)
155AQI (US)
152AQI (US)
136AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
100AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
107AQI (US)
128AQI (US)
134AQI (US)
133AQI (US)
124AQI (US)
119AQI (US)
139AQI (US)
127AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
82AQI (US)
90AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
85AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
93AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
101AQI (US)
96AQI (US)
104AQI (US)
115AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
87AQI (US)
91AQI (US)
88AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
93AQI (US)
92AQI (US)
104AQI (US)
91AQI (US)
78AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
67AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
151AQI (US)
149AQI (US)
122AQI (US)
81AQI (US)
73AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
Số ngày
202699AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
202598AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 769AQI (US)
202487AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11117AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 946AQI (US)
202386AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202283AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11123AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 831AQI (US)
202152AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 22AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Curchorem's hàng năm 2026 AQI (US) (99) cho thấy sự thay đổi trung bình của 46.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (52), 2022 (83), 2023 (86), 2024 (87), 2025 (98).