Phân tích chất lượng không khí lịch sử Loutolim, Goa, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Loutolim, Goa, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 148 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Oct - 4th Oct 2026
Loutolim, Goa, India
6 AM3rd Oct 2026
6 PM
5 AM4th Oct 2026
158AQI
120AQI
156AQI
130AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Loutolim đã đạt điểm cao nhất là 158 vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 120, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 3rd Oct và 4th Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Loutolim, Goa, India
26°C23/30°C
26°C23/30°C
27°C23/30°C
26°C24/30°C
26°C23/30°C
26°C24/31°C
26°C24/31°C
26°C24/30°C
26°C25/30°C
26°C24/30°C
27°C24/30°C
27°C24/30°C
27°C24/30°C
27°C24/31°C
27°C25/30°C
27°C24/30°C
27°C25/30°C
27°C25/30°C
26°C25/29°C
26°C24/29°C
26°C24/28°C
26°C24/30°C
26°C23/30°C
26°C22/31°C
26°C23/31°C
27°C23/31°C
27°C24/31°C
28°C25/34°C
28°C25/35°C
28°C24/34°C
86AQI
60AQI
95AQI
75AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Loutolim, Goa, India
20%
55
49%
135
14%
40
17%
46
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 277 ngày trong năm 2026 (Còn lại 88 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 20%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 20% trong 277 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Loutolim, Goa, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
160AQI (US)
155AQI (US)
166AQI (US)
168AQI (US)
162AQI (US)
161AQI (US)
160AQI (US)
133AQI (US)
152AQI (US)
152AQI (US)
135AQI (US)
115AQI (US)
125AQI (US)
151AQI (US)
160AQI (US)
165AQI (US)
166AQI (US)
146AQI (US)
124AQI (US)
130AQI (US)
148AQI (US)
152AQI (US)
152AQI (US)
154AQI (US)
156AQI (US)
148AQI (US)
160AQI (US)
147AQI (US)
150AQI (US)
164AQI (US)
162AQI (US)
160AQI (US)
163AQI (US)
166AQI (US)
155AQI (US)
152AQI (US)
149AQI (US)
149AQI (US)
157AQI (US)
162AQI (US)
160AQI (US)
156AQI (US)
142AQI (US)
140AQI (US)
139AQI (US)
158AQI (US)
163AQI (US)
169AQI (US)
165AQI (US)
147AQI (US)
142AQI (US)
143AQI (US)
152AQI (US)
163AQI (US)
163AQI (US)
160AQI (US)
116AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
101AQI (US)
125AQI (US)
153AQI (US)
157AQI (US)
162AQI (US)
154AQI (US)
140AQI (US)
147AQI (US)
155AQI (US)
156AQI (US)
159AQI (US)
156AQI (US)
153AQI (US)
137AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
99AQI (US)
91AQI (US)
86AQI (US)
106AQI (US)
127AQI (US)
135AQI (US)
135AQI (US)
124AQI (US)
119AQI (US)
139AQI (US)
127AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
96AQI (US)
92AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
103AQI (US)
95AQI (US)
106AQI (US)
115AQI (US)
93AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
91AQI (US)
88AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
93AQI (US)
91AQI (US)
105AQI (US)
90AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
36AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
43AQI (US)
66AQI (US)
90AQI (US)
80AQI (US)
96AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
106AQI (US)
150AQI (US)
148AQI (US)
151AQI (US)
148AQI (US)
122AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
135AQI (US)
Số ngày
202688AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1151AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
202595AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 868AQI (US)
202385AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 734AQI (US)
202283AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11122AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 837AQI (US)
202153AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1299AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 22AQI (US)
202041AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10156AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 126AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Loutolim's hàng năm 2026 AQI (US) (88) cho thấy sự thay đổi trung bình của 36.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (41), 2021 (53), 2022 (83), 2023 (85), 2025 (95).