Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ilhas, Ribandar, Goa, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Ilhas, Ribandar, Goa, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd June):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 55 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 2nd Jun - 3rd Jun 2026
Ilhas, Ribandar, Goa, India
6 AM2nd Jun 2026
6 PM
5 AM3rd Jun 2026
98AQI
53AQI
70AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ilhas đã đạt điểm cao nhất là 98 vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm giữa 2nd Jun và 3rd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Ilhas, Ribandar, Goa, India
29°C25/32°C
29°C26/32°C
29°C26/32°C
30°C27/33°C
30°C28/33°C
30°C27/33°C
30°C27/32°C
30°C28/32°C
29°C28/32°C
29°C27/32°C
30°C28/32°C
30°C27/32°C
29°C28/32°C
29°C27/32°C
28°C28/30°C
28°C27/30°C
28°C27/29°C
29°C28/32°C
30°C28/32°C
29°C28/31°C
30°C28/32°C
30°C28/31°C
30°C28/32°C
30°C29/32°C
30°C29/31°C
30°C29/32°C
30°C28/32°C
30°C29/32°C
30°C28/31°C
29°C28/30°C
86AQI
65AQI
81AQI
74AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ilhas, Ribandar, Goa, India
0.8%
1
55%
67
20%
24
25%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0.82%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0.82% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ilhas, Ribandar, Goa, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
180AQI (US)
170AQI (US)
172AQI (US)
163AQI (US)
162AQI (US)
153AQI (US)
154AQI (US)
160AQI (US)
171AQI (US)
175AQI (US)
162AQI (US)
143AQI (US)
147AQI (US)
143AQI (US)
185AQI (US)
173AQI (US)
176AQI (US)
171AQI (US)
152AQI (US)
149AQI (US)
147AQI (US)
158AQI (US)
173AQI (US)
173AQI (US)
166AQI (US)
89AQI (US)
83AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
99AQI (US)
128AQI (US)
161AQI (US)
165AQI (US)
177AQI (US)
156AQI (US)
147AQI (US)
152AQI (US)
158AQI (US)
169AQI (US)
169AQI (US)
168AQI (US)
166AQI (US)
148AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
105AQI (US)
94AQI (US)
93AQI (US)
129AQI (US)
145AQI (US)
145AQI (US)
134AQI (US)
132AQI (US)
150AQI (US)
131AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
96AQI (US)
92AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
105AQI (US)
101AQI (US)
86AQI (US)
93AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
111AQI (US)
85AQI (US)
99AQI (US)
124AQI (US)
99AQI (US)
116AQI (US)
126AQI (US)
105AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
84AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
99AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
97AQI (US)
98AQI (US)
117AQI (US)
97AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
154AQI (US)
130AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
63AQI (US)
Số ngày
2026111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 663AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Ilhas's hàng năm 2026 AQI (US) (111) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: .