Phân tích chất lượng không khí lịch sử Ahmedabad, Gujarat, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Ahmedabad, Gujarat, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 81 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Ahmedabad, Gujarat, India
5 AM16th Jul 2026
7 PM
4 AM17th Jul 2026
96AQI
64AQI
82AQI
61AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Ahmedabad đã đạt điểm cao nhất là 96 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 61, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Ahmedabad, Gujarat, India
34°C30/39°C
34°C29/41°C
34°C29/41°C
34°C29/41°C
34°C29/41°C
34°C29/39°C
34°C29/40°C
34°C29/39°C
34°C29/40°C
34°C29/39°C
34°C30/40°C
34°C29/40°C
34°C29/39°C
33°C29/36°C
32°C29/37°C
31°C28/34°C
29°C28/33°C
31°C27/36°C
32°C27/37°C
28°C26/31°C
30°C26/36°C
32°C28/38°C
32°C28/37°C
31°C28/36°C
32°C27/38°C
32°C27/40°C
32°C29/38°C
32°C30/34°C
32°C28/36°C
32°C28/35°C
80AQI
72AQI
83AQI
71AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Ahmedabad, Gujarat, India
61%
121
16%
32
22%
43
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Ahmedabad, Gujarat, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
169AQI (US)
152AQI (US)
169AQI (US)
170AQI (US)
164AQI (US)
163AQI (US)
176AQI (US)
181AQI (US)
173AQI (US)
185AQI (US)
208AQI (US)
194AQI (US)
177AQI (US)
161AQI (US)
161AQI (US)
174AQI (US)
177AQI (US)
159AQI (US)
163AQI (US)
157AQI (US)
161AQI (US)
186AQI (US)
125AQI (US)
108AQI (US)
157AQI (US)
185AQI (US)
175AQI (US)
152AQI (US)
162AQI (US)
168AQI (US)
191AQI (US)
218AQI (US)
162AQI (US)
168AQI (US)
156AQI (US)
148AQI (US)
168AQI (US)
160AQI (US)
148AQI (US)
166AQI (US)
122AQI (US)
134AQI (US)
154AQI (US)
163AQI (US)
148AQI (US)
154AQI (US)
174AQI (US)
156AQI (US)
150AQI (US)
140AQI (US)
159AQI (US)
166AQI (US)
161AQI (US)
147AQI (US)
136AQI (US)
143AQI (US)
104AQI (US)
114AQI (US)
107AQI (US)
123AQI (US)
142AQI (US)
151AQI (US)
127AQI (US)
99AQI (US)
108AQI (US)
132AQI (US)
134AQI (US)
104AQI (US)
106AQI (US)
117AQI (US)
114AQI (US)
123AQI (US)
85AQI (US)
82AQI (US)
91AQI (US)
97AQI (US)
98AQI (US)
89AQI (US)
98AQI (US)
126AQI (US)
117AQI (US)
106AQI (US)
94AQI (US)
83AQI (US)
91AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
74AQI (US)
89AQI (US)
77AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
128AQI (US)
91AQI (US)
92AQI (US)
73AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
97AQI (US)
96AQI (US)
89AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
110AQI (US)
91AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
65AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
91AQI (US)
87AQI (US)
90AQI (US)
80AQI (US)
86AQI (US)
110AQI (US)
86AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
168AQI (US)
151AQI (US)
102AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
Số ngày
2026105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1168AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 672AQI (US)
2025121AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 779AQI (US)
2024118AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 880AQI (US)
2023123AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 792AQI (US)
2022117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 771AQI (US)
2021130AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2178AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 595AQI (US)
2020124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 579AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Ahmedabad's hàng năm 2026 AQI (US) (105) cho thấy sự thay đổi trung bình của -13.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (124), 2021 (130), 2022 (117), 2023 (123), 2024 (118), 2025 (121).