Phân tích chất lượng không khí lịch sử Dwarka, Gujarat, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Dwarka, Gujarat, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí thấp nhất với AQI tại 52 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025, 2024, 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Dwarka, Gujarat, India
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
57AQI
40AQI
58AQI
52AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Dwarka đã đạt điểm cao nhất là 58 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 40, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Dwarka, Gujarat, India
27°C26/29°C
27°C26/29°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C26/29°C
28°C26/29°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C27/30°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
27°C27/29°C
26°C25/27°C
26°C25/27°C
27°C26/29°C
27°C26/29°C
28°C27/28°C
27°C26/29°C
28°C26/30°C
28°C27/30°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C27/29°C
27°C27/29°C
28°C27/29°C
28°C26/29°C
72AQI
62AQI
67AQI
66AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Dwarka, Gujarat, India
3%
9
74%
201
17%
45
6%
15
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 3%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 3% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Dwarka, Gujarat, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
136AQI (US)
143AQI (US)
165AQI (US)
162AQI (US)
167AQI (US)
157AQI (US)
138AQI (US)
154AQI (US)
125AQI (US)
145AQI (US)
151AQI (US)
143AQI (US)
149AQI (US)
149AQI (US)
161AQI (US)
170AQI (US)
133AQI (US)
81AQI (US)
149AQI (US)
151AQI (US)
151AQI (US)
146AQI (US)
95AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
132AQI (US)
132AQI (US)
141AQI (US)
139AQI (US)
159AQI (US)
152AQI (US)
143AQI (US)
140AQI (US)
135AQI (US)
135AQI (US)
155AQI (US)
156AQI (US)
144AQI (US)
152AQI (US)
138AQI (US)
109AQI (US)
124AQI (US)
143AQI (US)
127AQI (US)
132AQI (US)
132AQI (US)
119AQI (US)
86AQI (US)
118AQI (US)
135AQI (US)
134AQI (US)
144AQI (US)
135AQI (US)
136AQI (US)
131AQI (US)
104AQI (US)
91AQI (US)
83AQI (US)
94AQI (US)
100AQI (US)
105AQI (US)
106AQI (US)
108AQI (US)
84AQI (US)
89AQI (US)
94AQI (US)
112AQI (US)
122AQI (US)
113AQI (US)
97AQI (US)
87AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
101AQI (US)
74AQI (US)
89AQI (US)
104AQI (US)
96AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
90AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
93AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
94AQI (US)
90AQI (US)
89AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
67AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
57AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
90AQI (US)
98AQI (US)
122AQI (US)
91AQI (US)
92AQI (US)
88AQI (US)
68AQI (US)
52AQI (US)
140AQI (US)
128AQI (US)
87AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
Số ngày
202684AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 660AQI (US)
2025112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 983AQI (US)
2024106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11140AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 870AQI (US)
2023111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 870AQI (US)
202291AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 843AQI (US)
202165AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 29AQI (US)
2020115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11152AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1277AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Dwarka's hàng năm 2026 AQI (US) (84) cho thấy sự thay đổi trung bình của -12.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (115), 2021 (65), 2022 (91), 2023 (111), 2024 (106), 2025 (112).