Phân tích chất lượng không khí lịch sử Jasdan, Gujarat, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Jasdan, Gujarat, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 94 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Jasdan, Gujarat, India
6 AM29th Sep 2026
6 PM
5 AM30th Sep 2026
112AQI
76AQI
126AQI
78AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Jasdan đã đạt điểm cao nhất là 126 vào lúc 10 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 76, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Jasdan, Gujarat, India
28°C25/32°C
28°C25/33°C
27°C24/33°C
27°C24/30°C
27°C24/32°C
28°C24/34°C
28°C25/33°C
28°C24/33°C
27°C25/32°C
27°C24/32°C
28°C23/34°C
28°C24/34°C
25°C23/29°C
24°C23/25°C
24°C23/27°C
25°C23/30°C
26°C23/30°C
26°C24/30°C
27°C24/32°C
28°C24/32°C
29°C25/32°C
29°C25/33°C
29°C25/34°C
29°C25/35°C
28°C23/35°C
27°C23/33°C
27°C23/32°C
26°C23/32°C
27°C22/33°C
28°C24/33°C
83AQI
74AQI
86AQI
73AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Jasdan, Gujarat, India
3%
7
74%
201
14%
39
10%
26
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 3%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 3% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Jasdan, Gujarat, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
134AQI (US)
139AQI (US)
168AQI (US)
165AQI (US)
168AQI (US)
161AQI (US)
148AQI (US)
170AQI (US)
159AQI (US)
160AQI (US)
169AQI (US)
169AQI (US)
174AQI (US)
149AQI (US)
167AQI (US)
176AQI (US)
138AQI (US)
86AQI (US)
125AQI (US)
154AQI (US)
175AQI (US)
155AQI (US)
99AQI (US)
104AQI (US)
118AQI (US)
146AQI (US)
134AQI (US)
135AQI (US)
149AQI (US)
166AQI (US)
175AQI (US)
151AQI (US)
139AQI (US)
140AQI (US)
160AQI (US)
161AQI (US)
170AQI (US)
164AQI (US)
146AQI (US)
150AQI (US)
97AQI (US)
117AQI (US)
153AQI (US)
156AQI (US)
156AQI (US)
135AQI (US)
118AQI (US)
91AQI (US)
101AQI (US)
120AQI (US)
132AQI (US)
157AQI (US)
135AQI (US)
141AQI (US)
138AQI (US)
92AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
96AQI (US)
108AQI (US)
128AQI (US)
115AQI (US)
95AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
107AQI (US)
129AQI (US)
118AQI (US)
113AQI (US)
83AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
108AQI (US)
95AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
73AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
86AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
99AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
87AQI (US)
99AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
105AQI (US)
119AQI (US)
149AQI (US)
115AQI (US)
102AQI (US)
102AQI (US)
73AQI (US)
52AQI (US)
67AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
150AQI (US)
131AQI (US)
89AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
Số ngày
202686AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 657AQI (US)
2025111AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 778AQI (US)
2023112AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 871AQI (US)
2022109AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 860AQI (US)
2021103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12143AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 255AQI (US)
2020125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1297AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Jasdan's hàng năm 2026 AQI (US) (86) cho thấy sự thay đổi trung bình của -22.9% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (125), 2021 (103), 2022 (109), 2023 (112), 2025 (111).