Phân tích chất lượng không khí lịch sử Khambhat, Gujarat, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Khambhat, Gujarat, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 138 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Khambhat, Gujarat, India
6 AM30th Sep 2026
6 PM
5 AM1st Oct 2026
170AQI
115AQI
160AQI
131AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Khambhat đã đạt điểm cao nhất là 170 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 115, được ghi nhận vào lúc 4 PM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Khambhat, Gujarat, India
29°C27/31°C
29°C27/31°C
29°C27/32°C
30°C27/32°C
29°C27/31°C
30°C28/32°C
29°C27/32°C
29°C27/31°C
29°C27/32°C
29°C27/31°C
30°C28/32°C
27°C25/31°C
26°C24/27°C
28°C26/29°C
28°C27/30°C
28°C27/31°C
28°C27/30°C
29°C26/31°C
30°C28/32°C
30°C29/31°C
30°C29/32°C
31°C29/35°C
31°C28/35°C
30°C27/34°C
29°C26/32°C
28°C26/30°C
28°C26/30°C
29°C27/30°C
30°C28/31°C
30°C28/32°C
112AQI
91AQI
114AQI
91AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Khambhat, Gujarat, India
0.3%
1
62%
169
18%
48
19%
51
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0.36%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0.36% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Khambhat, Gujarat, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
186AQI (US)
156AQI (US)
172AQI (US)
171AQI (US)
162AQI (US)
165AQI (US)
176AQI (US)
198AQI (US)
200AQI (US)
182AQI (US)
202AQI (US)
195AQI (US)
186AQI (US)
186AQI (US)
170AQI (US)
165AQI (US)
197AQI (US)
168AQI (US)
183AQI (US)
170AQI (US)
163AQI (US)
195AQI (US)
157AQI (US)
123AQI (US)
154AQI (US)
192AQI (US)
207AQI (US)
152AQI (US)
164AQI (US)
175AQI (US)
214AQI (US)
246AQI (US)
179AQI (US)
175AQI (US)
164AQI (US)
166AQI (US)
178AQI (US)
177AQI (US)
159AQI (US)
176AQI (US)
159AQI (US)
147AQI (US)
174AQI (US)
181AQI (US)
183AQI (US)
176AQI (US)
201AQI (US)
179AQI (US)
173AQI (US)
153AQI (US)
167AQI (US)
172AQI (US)
181AQI (US)
158AQI (US)
139AQI (US)
147AQI (US)
113AQI (US)
109AQI (US)
130AQI (US)
143AQI (US)
161AQI (US)
191AQI (US)
154AQI (US)
142AQI (US)
145AQI (US)
155AQI (US)
143AQI (US)
113AQI (US)
124AQI (US)
131AQI (US)
142AQI (US)
144AQI (US)
105AQI (US)
85AQI (US)
92AQI (US)
104AQI (US)
107AQI (US)
96AQI (US)
102AQI (US)
127AQI (US)
137AQI (US)
144AQI (US)
122AQI (US)
106AQI (US)
120AQI (US)
115AQI (US)
85AQI (US)
63AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
93AQI (US)
96AQI (US)
103AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
130AQI (US)
107AQI (US)
123AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
97AQI (US)
76AQI (US)
91AQI (US)
90AQI (US)
94AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
89AQI (US)
94AQI (US)
95AQI (US)
97AQI (US)
97AQI (US)
100AQI (US)
79AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
83AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
115AQI (US)
109AQI (US)
87AQI (US)
94AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
81AQI (US)
97AQI (US)
108AQI (US)
99AQI (US)
115AQI (US)
122AQI (US)
96AQI (US)
88AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
89AQI (US)
99AQI (US)
96AQI (US)
92AQI (US)
84AQI (US)
76AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
96AQI (US)
86AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
95AQI (US)
103AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
112AQI (US)
126AQI (US)
133AQI (US)
149AQI (US)
145AQI (US)
145AQI (US)
129AQI (US)
88AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
113AQI (US)
150AQI (US)
138AQI (US)
177AQI (US)
167AQI (US)
121AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
83AQI (US)
97AQI (US)
138AQI (US)
Số ngày
2026105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1177AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 662AQI (US)
2025115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12167AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 880AQI (US)
2023114AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 978AQI (US)
2022114AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 774AQI (US)
2021110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 568AQI (US)
2020125AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 11125AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Khambhat's hàng năm 2026 AQI (US) (105) cho thấy sự thay đổi trung bình của -9.006% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (125), 2021 (110), 2022 (114), 2023 (114), 2025 (115).