Phân tích chất lượng không khí lịch sử Nandesari, Vadodara, Gujarat, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Nandesari, Vadodara, Gujarat, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (14th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 89 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Aug - 14th Aug 2026
Nandesari, Vadodara, Gujarat, India
6 AM13th Aug 2026
7 PM
5 AM14th Aug 2026
116AQI
64AQI
109AQI
86AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Nandesari đã đạt điểm cao nhất là 116 vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 64, được ghi nhận vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày giữa 13th Aug và 14th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Nandesari, Vadodara, Gujarat, India
30°C27/34°C
30°C27/34°C
30°C27/34°C
30°C27/34°C
30°C27/34°C
28°C27/31°C
27°C25/28°C
25°C24/25°C
24°C23/27°C
26°C25/29°C
28°C25/32°C
29°C26/32°C
29°C26/32°C
29°C26/32°C
27°C24/32°C
27°C25/31°C
25°C24/26°C
27°C25/32°C
29°C25/33°C
29°C26/33°C
29°C26/32°C
29°C26/32°C
28°C26/32°C
28°C26/31°C
29°C26/31°C
28°C26/31°C
27°C25/31°C
27°C25/30°C
27°C24/31°C
28°C25/31°C
96AQI
75AQI
101AQI
86AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Nandesari, Vadodara, Gujarat, India
55%
124
23%
51
22%
50
0.4%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 226 ngày trong năm 2026 (Còn lại 139 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 226 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Nandesari, Vadodara, Gujarat, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
184AQI (US)
158AQI (US)
174AQI (US)
172AQI (US)
163AQI (US)
165AQI (US)
177AQI (US)
190AQI (US)
195AQI (US)
177AQI (US)
193AQI (US)
184AQI (US)
182AQI (US)
183AQI (US)
162AQI (US)
156AQI (US)
181AQI (US)
166AQI (US)
173AQI (US)
163AQI (US)
159AQI (US)
171AQI (US)
151AQI (US)
124AQI (US)
156AQI (US)
178AQI (US)
190AQI (US)
147AQI (US)
161AQI (US)
168AQI (US)
195AQI (US)
221AQI (US)
174AQI (US)
168AQI (US)
162AQI (US)
162AQI (US)
170AQI (US)
168AQI (US)
150AQI (US)
156AQI (US)
157AQI (US)
137AQI (US)
165AQI (US)
176AQI (US)
175AQI (US)
163AQI (US)
181AQI (US)
171AQI (US)
170AQI (US)
149AQI (US)
163AQI (US)
166AQI (US)
173AQI (US)
149AQI (US)
127AQI (US)
140AQI (US)
112AQI (US)
95AQI (US)
125AQI (US)
142AQI (US)
166AQI (US)
183AQI (US)
145AQI (US)
136AQI (US)
147AQI (US)
150AQI (US)
138AQI (US)
116AQI (US)
121AQI (US)
123AQI (US)
140AQI (US)
155AQI (US)
123AQI (US)
101AQI (US)
95AQI (US)
110AQI (US)
114AQI (US)
106AQI (US)
101AQI (US)
125AQI (US)
138AQI (US)
143AQI (US)
119AQI (US)
112AQI (US)
127AQI (US)
120AQI (US)
92AQI (US)
61AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
85AQI (US)
93AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
106AQI (US)
86AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
139AQI (US)
126AQI (US)
130AQI (US)
100AQI (US)
82AQI (US)
93AQI (US)
102AQI (US)
117AQI (US)
93AQI (US)
111AQI (US)
102AQI (US)
105AQI (US)
99AQI (US)
97AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
97AQI (US)
87AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
93AQI (US)
92AQI (US)
99AQI (US)
99AQI (US)
96AQI (US)
107AQI (US)
92AQI (US)
96AQI (US)
99AQI (US)
99AQI (US)
103AQI (US)
90AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
86AQI (US)
123AQI (US)
112AQI (US)
93AQI (US)
98AQI (US)
81AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
91AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
82AQI (US)
97AQI (US)
109AQI (US)
106AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
96AQI (US)
87AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
96AQI (US)
90AQI (US)
89AQI (US)
171AQI (US)
158AQI (US)
123AQI (US)
98AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
93AQI (US)
Số ngày
2026109AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1171AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 666AQI (US)
2025113AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12169AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 880AQI (US)
2024118AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 866AQI (US)
202372AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 444AQI (US)
202290AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8166AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 140AQI (US)
2021105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 474AQI (US)
2020115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8176AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 466AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Nandesari's hàng năm 2026 AQI (US) (109) cho thấy sự thay đổi trung bình của 9.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (115), 2021 (105), 2022 (90), 2023 (72), 2024 (118), 2025 (113).