Phân tích chất lượng không khí lịch sử Phase 2 GIDC, Vapi, Gujarat, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Phase 2 GIDC, Vapi, Gujarat, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 83 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 và 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Phase 2 GIDC, Vapi, Gujarat, India
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
128AQI
31AQI
134AQI
54AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Phase 2 GIDC đã đạt điểm cao nhất là 134 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Phase 2 GIDC, Vapi, Gujarat, India
27°C25/29°C
27°C25/29°C
27°C25/30°C
27°C24/30°C
27°C24/30°C
26°C24/29°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
27°C24/30°C
27°C24/30°C
27°C24/31°C
26°C24/30°C
27°C24/31°C
26°C25/29°C
24°C23/25°C
25°C24/28°C
26°C24/29°C
26°C23/29°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
27°C24/31°C
27°C24/31°C
27°C25/31°C
28°C25/32°C
27°C25/32°C
27°C24/30°C
27°C25/29°C
26°C24/30°C
26°C23/31°C
112AQI
63AQI
85AQI
75AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Phase 2 GIDC, Vapi, Gujarat, India
3%
9
55%
150
18%
48
20%
55
3%
9
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 3%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 3% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Phase 2 GIDC, Vapi, Gujarat, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
173AQI (US)
170AQI (US)
174AQI (US)
184AQI (US)
177AQI (US)
184AQI (US)
186AQI (US)
196AQI (US)
198AQI (US)
176AQI (US)
176AQI (US)
167AQI (US)
204AQI (US)
180AQI (US)
182AQI (US)
222AQI (US)
200AQI (US)
164AQI (US)
175AQI (US)
169AQI (US)
203AQI (US)
214AQI (US)
192AQI (US)
164AQI (US)
168AQI (US)
202AQI (US)
205AQI (US)
163AQI (US)
161AQI (US)
183AQI (US)
202AQI (US)
196AQI (US)
184AQI (US)
181AQI (US)
174AQI (US)
174AQI (US)
184AQI (US)
193AQI (US)
169AQI (US)
194AQI (US)
189AQI (US)
154AQI (US)
175AQI (US)
213AQI (US)
209AQI (US)
156AQI (US)
163AQI (US)
167AQI (US)
171AQI (US)
189AQI (US)
192AQI (US)
184AQI (US)
188AQI (US)
191AQI (US)
180AQI (US)
169AQI (US)
127AQI (US)
108AQI (US)
114AQI (US)
137AQI (US)
157AQI (US)
187AQI (US)
150AQI (US)
136AQI (US)
141AQI (US)
162AQI (US)
160AQI (US)
132AQI (US)
141AQI (US)
168AQI (US)
183AQI (US)
154AQI (US)
131AQI (US)
97AQI (US)
99AQI (US)
106AQI (US)
112AQI (US)
122AQI (US)
97AQI (US)
113AQI (US)
121AQI (US)
130AQI (US)
122AQI (US)
132AQI (US)
115AQI (US)
110AQI (US)
104AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
104AQI (US)
99AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
139AQI (US)
155AQI (US)
147AQI (US)
123AQI (US)
112AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
112AQI (US)
121AQI (US)
123AQI (US)
101AQI (US)
123AQI (US)
113AQI (US)
114AQI (US)
110AQI (US)
113AQI (US)
127AQI (US)
101AQI (US)
94AQI (US)
94AQI (US)
93AQI (US)
95AQI (US)
98AQI (US)
97AQI (US)
92AQI (US)
103AQI (US)
104AQI (US)
106AQI (US)
98AQI (US)
111AQI (US)
100AQI (US)
111AQI (US)
91AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
50AQI (US)
77AQI (US)
91AQI (US)
75AQI (US)
60AQI (US)
45AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
61AQI (US)
80AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
93AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
69AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
95AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
83AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
80AQI (US)
77AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
96AQI (US)
118AQI (US)
137AQI (US)
124AQI (US)
132AQI (US)
125AQI (US)
109AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
184AQI (US)
175AQI (US)
127AQI (US)
106AQI (US)
77AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
83AQI (US)
Số ngày
2026106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1184AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 863AQI (US)
2025115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 875AQI (US)
2024105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
2023137AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2214AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 785AQI (US)
2022145AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12211AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 656AQI (US)
2021110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1179AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 964AQI (US)
202092AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12164AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 729AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Phase 2 GIDC's hàng năm 2026 AQI (US) (106) cho thấy sự thay đổi trung bình của -7.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (92), 2021 (110), 2022 (145), 2023 (137), 2024 (105), 2025 (115).