Phân tích chất lượng không khí lịch sử Chikkamagaluru, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Chikkamagaluru, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 61 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Jun - 2nd Jun 2026
Chikkamagaluru, Karnataka, India
6 AM1st Jun 2026
6 PM
5 AM2nd Jun 2026
88AQI
51AQI
74AQI
49AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Chikkamagaluru đã đạt điểm cao nhất là 88 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 49, được ghi nhận vào lúc 9 PM trong khoảng Đêm giữa 1st Jun và 2nd Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Chikkamagaluru, Karnataka, India
26°C19/35°C
25°C19/34°C
26°C19/34°C
25°C22/33°C
27°C21/34°C
27°C23/34°C
27°C22/35°C
26°C22/34°C
27°C21/35°C
25°C21/33°C
25°C20/33°C
25°C20/32°C
23°C21/30°C
24°C21/31°C
23°C21/30°C
23°C20/27°C
22°C20/26°C
22°C20/26°C
24°C20/29°C
24°C20/29°C
23°C20/30°C
24°C20/31°C
24°C20/30°C
24°C21/30°C
24°C21/30°C
24°C20/30°C
23°C20/30°C
23°C21/29°C
24°C20/31°C
23°C21/26°C
78AQI
66AQI
80AQI
72AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Chikkamagaluru, Karnataka, India
1%
2
62%
95
36%
55
0.6%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 153 ngày trong năm 2026 (Còn lại 212 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 1%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 1% trong 153 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Chikkamagaluru, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
130AQI (US)
131AQI (US)
117AQI (US)
119AQI (US)
120AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
91AQI (US)
119AQI (US)
113AQI (US)
102AQI (US)
93AQI (US)
95AQI (US)
98AQI (US)
131AQI (US)
108AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
106AQI (US)
118AQI (US)
102AQI (US)
114AQI (US)
123AQI (US)
126AQI (US)
119AQI (US)
99AQI (US)
112AQI (US)
107AQI (US)
76AQI (US)
103AQI (US)
132AQI (US)
98AQI (US)
83AQI (US)
95AQI (US)
125AQI (US)
153AQI (US)
147AQI (US)
110AQI (US)
86AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
82AQI (US)
120AQI (US)
132AQI (US)
136AQI (US)
133AQI (US)
129AQI (US)
118AQI (US)
123AQI (US)
115AQI (US)
108AQI (US)
118AQI (US)
136AQI (US)
124AQI (US)
110AQI (US)
100AQI (US)
93AQI (US)
104AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
92AQI (US)
87AQI (US)
108AQI (US)
115AQI (US)
116AQI (US)
111AQI (US)
125AQI (US)
97AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
100AQI (US)
102AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
70AQI (US)
62AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
89AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
105AQI (US)
101AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
79AQI (US)
91AQI (US)
128AQI (US)
113AQI (US)
114AQI (US)
133AQI (US)
118AQI (US)
104AQI (US)
97AQI (US)
87AQI (US)
83AQI (US)
94AQI (US)
89AQI (US)
83AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
102AQI (US)
83AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
79AQI (US)
92AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
79AQI (US)
65AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
86AQI (US)
108AQI (US)
107AQI (US)
90AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
Số ngày
202692AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2108AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 660AQI (US)
202571AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 399AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 855AQI (US)
202464AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 382AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 940AQI (US)
202363AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 286AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 737AQI (US)
202263AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 480AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 847AQI (US)
202172AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
202063AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1293AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 741AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Chikkamagaluru's hàng năm 2026 AQI (US) (92) cho thấy sự thay đổi trung bình của 39.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (63), 2021 (72), 2022 (63), 2023 (63), 2024 (64), 2025 (71).