Phân tích chất lượng không khí lịch sử Davanagere, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Davanagere, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (1st October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 112 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Davanagere, Karnataka, India
6 AM30th Sep 2026
6 PM
5 AM1st Oct 2026
132AQI
71AQI
125AQI
82AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Davanagere đã đạt điểm cao nhất là 132 vào lúc 10 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 71, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Davanagere, Karnataka, India
22°C19/28°C
22°C19/28°C
22°C18/29°C
23°C19/29°C
23°C19/30°C
22°C18/30°C
22°C19/30°C
23°C18/30°C
23°C18/29°C
24°C19/31°C
23°C19/30°C
22°C18/29°C
24°C19/30°C
23°C18/31°C
23°C18/31°C
23°C18/30°C
23°C18/31°C
23°C19/31°C
23°C19/30°C
22°C19/28°C
22°C18/29°C
20°C18/25°C
22°C19/27°C
21°C18/28°C
22°C18/28°C
23°C19/30°C
24°C19/29°C
23°C19/28°C
24°C19/29°C
27°C22/32°C
76AQI
63AQI
71AQI
60AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Davanagere, Karnataka, India
23%
62
53%
144
23%
64
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 23%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 23% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Davanagere, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
137AQI (US)
131AQI (US)
122AQI (US)
123AQI (US)
118AQI (US)
131AQI (US)
125AQI (US)
95AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
104AQI (US)
90AQI (US)
103AQI (US)
78AQI (US)
90AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
99AQI (US)
115AQI (US)
96AQI (US)
114AQI (US)
74AQI (US)
87AQI (US)
129AQI (US)
132AQI (US)
140AQI (US)
128AQI (US)
136AQI (US)
158AQI (US)
156AQI (US)
123AQI (US)
115AQI (US)
85AQI (US)
103AQI (US)
127AQI (US)
140AQI (US)
138AQI (US)
130AQI (US)
121AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
135AQI (US)
157AQI (US)
158AQI (US)
140AQI (US)
136AQI (US)
114AQI (US)
101AQI (US)
81AQI (US)
98AQI (US)
105AQI (US)
99AQI (US)
108AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
110AQI (US)
137AQI (US)
121AQI (US)
127AQI (US)
141AQI (US)
147AQI (US)
149AQI (US)
141AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
136AQI (US)
135AQI (US)
131AQI (US)
98AQI (US)
93AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
97AQI (US)
105AQI (US)
108AQI (US)
109AQI (US)
113AQI (US)
123AQI (US)
119AQI (US)
113AQI (US)
96AQI (US)
100AQI (US)
98AQI (US)
109AQI (US)
101AQI (US)
89AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
103AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
103AQI (US)
96AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
105AQI (US)
102AQI (US)
104AQI (US)
104AQI (US)
110AQI (US)
107AQI (US)
114AQI (US)
108AQI (US)
97AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
51AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
89AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
85AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
112AQI (US)
104AQI (US)
119AQI (US)
112AQI (US)
91AQI (US)
69AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
112AQI (US)
Số ngày
202678AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
202582AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 962AQI (US)
202469AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202379AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
202275AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Davanagere's hàng năm 2026 AQI (US) (78) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (75), 2023 (79), 2024 (69), 2025 (82).