Phân tích chất lượng không khí lịch sử Davanagere, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Davanagere, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd October):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 122 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 1st Oct - 2nd Oct 2026
Davanagere, Karnataka, India
6 AM1st Oct 2026
6 PM
5 AM2nd Oct 2026
139AQI
80AQI
154AQI
120AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Davanagere đã đạt điểm cao nhất là 154 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 80, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 1st Oct và 2nd Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Davanagere, Karnataka, India
22°C19/28°C
22°C18/29°C
23°C19/29°C
23°C19/30°C
22°C18/30°C
22°C19/30°C
23°C18/30°C
23°C18/29°C
24°C19/31°C
23°C19/30°C
22°C18/29°C
24°C19/30°C
23°C18/31°C
23°C18/31°C
23°C18/30°C
23°C18/31°C
23°C19/31°C
23°C19/30°C
22°C19/28°C
22°C18/29°C
20°C18/25°C
22°C19/27°C
21°C18/28°C
22°C18/28°C
23°C19/30°C
24°C19/29°C
23°C19/28°C
24°C19/29°C
27°C22/32°C
28°C22/32°C
79AQI
66AQI
73AQI
64AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Davanagere, Karnataka, India
23%
62
52%
144
24%
65
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 275 ngày trong năm 2026 (Còn lại 90 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 23%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 23% trong 275 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Davanagere, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
137AQI (US)
131AQI (US)
122AQI (US)
123AQI (US)
118AQI (US)
131AQI (US)
125AQI (US)
95AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
104AQI (US)
90AQI (US)
103AQI (US)
78AQI (US)
90AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
99AQI (US)
115AQI (US)
96AQI (US)
114AQI (US)
74AQI (US)
87AQI (US)
129AQI (US)
132AQI (US)
140AQI (US)
128AQI (US)
136AQI (US)
158AQI (US)
156AQI (US)
123AQI (US)
115AQI (US)
85AQI (US)
103AQI (US)
127AQI (US)
140AQI (US)
138AQI (US)
130AQI (US)
121AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
135AQI (US)
157AQI (US)
158AQI (US)
140AQI (US)
136AQI (US)
114AQI (US)
101AQI (US)
81AQI (US)
98AQI (US)
105AQI (US)
99AQI (US)
108AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
110AQI (US)
137AQI (US)
121AQI (US)
127AQI (US)
141AQI (US)
147AQI (US)
149AQI (US)
141AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
136AQI (US)
135AQI (US)
131AQI (US)
98AQI (US)
93AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
97AQI (US)
105AQI (US)
108AQI (US)
109AQI (US)
113AQI (US)
123AQI (US)
119AQI (US)
113AQI (US)
96AQI (US)
100AQI (US)
98AQI (US)
109AQI (US)
101AQI (US)
89AQI (US)
89AQI (US)
71AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
59AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
103AQI (US)
103AQI (US)
92AQI (US)
103AQI (US)
96AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
105AQI (US)
102AQI (US)
104AQI (US)
104AQI (US)
110AQI (US)
107AQI (US)
114AQI (US)
108AQI (US)
97AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
51AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
89AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
75AQI (US)
86AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
40AQI (US)
37AQI (US)
39AQI (US)
44AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
85AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
87AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
65AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
112AQI (US)
122AQI (US)
104AQI (US)
119AQI (US)
112AQI (US)
91AQI (US)
69AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
117AQI (US)
Số ngày
202678AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
202582AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3121AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 962AQI (US)
202469AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 931AQI (US)
202379AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
202275AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 828AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Davanagere's hàng năm 2026 AQI (US) (78) cho thấy sự thay đổi trung bình của 2.7% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (75), 2023 (79), 2024 (69), 2025 (82).