Phân tích chất lượng không khí lịch sử Koppal, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Koppal, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 60 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Koppal, Karnataka, India
6 AM28th Jul 2026
6 PM
5 AM29th Jul 2026
59AQI
31AQI
81AQI
53AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Koppal đã đạt điểm cao nhất là 81 vào lúc 7 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Koppal, Karnataka, India
26°C24/30°C
25°C24/29°C
26°C23/31°C
26°C24/31°C
24°C23/26°C
25°C23/28°C
26°C24/29°C
26°C24/30°C
26°C24/30°C
26°C24/31°C
27°C23/30°C
27°C23/33°C
27°C23/33°C
28°C23/34°C
28°C23/34°C
27°C22/34°C
27°C23/33°C
26°C23/32°C
26°C23/31°C
25°C23/30°C
26°C23/31°C
26°C23/31°C
25°C23/29°C
25°C23/30°C
26°C23/31°C
26°C23/30°C
26°C22/31°C
26°C23/31°C
26°C23/31°C
26°C24/31°C
53AQI
48AQI
58AQI
49AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Koppal, Karnataka, India
19%
40
44%
93
35%
73
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 19%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 19% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Koppal, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
143AQI (US)
148AQI (US)
148AQI (US)
138AQI (US)
139AQI (US)
145AQI (US)
134AQI (US)
104AQI (US)
106AQI (US)
101AQI (US)
85AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
112AQI (US)
126AQI (US)
109AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
108AQI (US)
138AQI (US)
145AQI (US)
124AQI (US)
79AQI (US)
101AQI (US)
135AQI (US)
146AQI (US)
146AQI (US)
129AQI (US)
142AQI (US)
160AQI (US)
156AQI (US)
121AQI (US)
109AQI (US)
95AQI (US)
105AQI (US)
133AQI (US)
135AQI (US)
130AQI (US)
126AQI (US)
108AQI (US)
78AQI (US)
97AQI (US)
135AQI (US)
152AQI (US)
153AQI (US)
138AQI (US)
132AQI (US)
99AQI (US)
94AQI (US)
84AQI (US)
104AQI (US)
102AQI (US)
104AQI (US)
126AQI (US)
105AQI (US)
110AQI (US)
103AQI (US)
122AQI (US)
129AQI (US)
127AQI (US)
116AQI (US)
111AQI (US)
120AQI (US)
132AQI (US)
135AQI (US)
133AQI (US)
77AQI (US)
90AQI (US)
122AQI (US)
150AQI (US)
141AQI (US)
121AQI (US)
102AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
99AQI (US)
95AQI (US)
112AQI (US)
95AQI (US)
94AQI (US)
101AQI (US)
108AQI (US)
120AQI (US)
82AQI (US)
100AQI (US)
100AQI (US)
115AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
102AQI (US)
81AQI (US)
65AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
81AQI (US)
95AQI (US)
104AQI (US)
111AQI (US)
113AQI (US)
100AQI (US)
94AQI (US)
107AQI (US)
96AQI (US)
104AQI (US)
109AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
105AQI (US)
118AQI (US)
124AQI (US)
137AQI (US)
122AQI (US)
104AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
78AQI (US)
74AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
99AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
86AQI (US)
90AQI (US)
93AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
52AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
116AQI (US)
119AQI (US)
110AQI (US)
97AQI (US)
70AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
Số ngày
202687AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
202586AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12135AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 963AQI (US)
202468AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1197AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 935AQI (US)
202364AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 724AQI (US)
202271AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 638AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Koppal's hàng năm 2026 AQI (US) (87) cho thấy sự thay đổi trung bình của 21.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (71), 2023 (64), 2024 (68), 2025 (86).