Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mysuru, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Mysuru, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 83 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Mysuru, Karnataka, India
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
72AQI
54AQI
90AQI
61AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mysuru đã đạt điểm cao nhất là 90 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 54, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Mysuru, Karnataka, India
22°C17/29°C
22°C17/29°C
23°C18/30°C
23°C18/30°C
23°C18/29°C
23°C18/32°C
24°C19/31°C
24°C20/31°C
24°C18/32°C
23°C18/32°C
23°C17/31°C
23°C18/31°C
25°C20/30°C
23°C18/30°C
24°C18/31°C
23°C19/31°C
23°C19/31°C
24°C18/29°C
23°C19/29°C
23°C18/30°C
24°C18/31°C
22°C18/29°C
21°C19/26°C
22°C18/28°C
20°C17/26°C
21°C17/26°C
21°C17/27°C
21°C17/28°C
24°C18/30°C
24°C19/30°C
71AQI
53AQI
64AQI
58AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mysuru, Karnataka, India
27%
72
39%
105
29%
78
5%
13
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 27%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 27% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mysuru, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
146AQI (US)
118AQI (US)
121AQI (US)
132AQI (US)
123AQI (US)
147AQI (US)
134AQI (US)
130AQI (US)
123AQI (US)
119AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
94AQI (US)
98AQI (US)
97AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
107AQI (US)
132AQI (US)
106AQI (US)
87AQI (US)
99AQI (US)
138AQI (US)
149AQI (US)
153AQI (US)
118AQI (US)
116AQI (US)
137AQI (US)
157AQI (US)
103AQI (US)
102AQI (US)
100AQI (US)
114AQI (US)
150AQI (US)
159AQI (US)
151AQI (US)
146AQI (US)
118AQI (US)
109AQI (US)
97AQI (US)
129AQI (US)
157AQI (US)
165AQI (US)
145AQI (US)
129AQI (US)
106AQI (US)
115AQI (US)
110AQI (US)
118AQI (US)
132AQI (US)
112AQI (US)
122AQI (US)
131AQI (US)
116AQI (US)
107AQI (US)
123AQI (US)
140AQI (US)
143AQI (US)
149AQI (US)
150AQI (US)
154AQI (US)
157AQI (US)
154AQI (US)
140AQI (US)
95AQI (US)
118AQI (US)
131AQI (US)
139AQI (US)
138AQI (US)
138AQI (US)
121AQI (US)
105AQI (US)
95AQI (US)
90AQI (US)
91AQI (US)
88AQI (US)
85AQI (US)
101AQI (US)
107AQI (US)
137AQI (US)
130AQI (US)
130AQI (US)
117AQI (US)
122AQI (US)
118AQI (US)
112AQI (US)
101AQI (US)
95AQI (US)
105AQI (US)
104AQI (US)
77AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
91AQI (US)
89AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
107AQI (US)
111AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
99AQI (US)
95AQI (US)
112AQI (US)
104AQI (US)
108AQI (US)
106AQI (US)
115AQI (US)
117AQI (US)
113AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
96AQI (US)
90AQI (US)
88AQI (US)
77AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
92AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
84AQI (US)
69AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
35AQI (US)
30AQI (US)
32AQI (US)
33AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
56AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
35AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
174AQI (US)
232AQI (US)
180AQI (US)
245AQI (US)
166AQI (US)
47AQI (US)
157AQI (US)
249AQI (US)
108AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
91AQI (US)
50AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
37AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
83AQI (US)
109AQI (US)
127AQI (US)
123AQI (US)
97AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
88AQI (US)
46AQI (US)
62AQI (US)
Số ngày
202686AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2127AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 846AQI (US)
202580AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
202463AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1285AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 740AQI (US)
202359AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1272AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1148AQI (US)
202268AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 385AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 653AQI (US)
202171AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 288AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 558AQI (US)
202053AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 730AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Mysuru's hàng năm 2026 AQI (US) (86) cho thấy sự thay đổi trung bình của 33.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (53), 2021 (71), 2022 (68), 2023 (59), 2024 (63), 2025 (80).