Phân tích chất lượng không khí lịch sử Tharabanahalli, Karnataka, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Tharabanahalli, Karnataka, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd October):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 129 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Tharabanahalli, Karnataka, India
24%
39
71%
113
5%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 276 ngày trong năm 2026 (Còn lại 89 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 24%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 24% trong 276 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Tharabanahalli, Karnataka, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
110AQI (US)
133AQI (US)
123AQI (US)
98AQI (US)
80AQI (US)
94AQI (US)
99AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
75AQI (US)
49AQI (US)
39AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
94AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
96AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
89AQI (US)
84AQI (US)
92AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
40AQI (US)
38AQI (US)
36AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
79AQI (US)
89AQI (US)
61AQI (US)
31AQI (US)
20AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
58AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
43AQI (US)
26AQI (US)
21AQI (US)
51AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
73AQI (US)
51AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
42AQI (US)
42AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
71AQI (US)
79AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
81AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
114AQI (US)
114AQI (US)
88AQI (US)
119AQI (US)
130AQI (US)
129AQI (US)
116AQI (US)
75AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
126AQI (US)
Số ngày
202663AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 853AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Tharabanahalli's hàng năm 2026 AQI (US) (63) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: .