Phân tích chất lượng không khí lịch sử Indore, Madhya Pradesh, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Indore, Madhya Pradesh, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 107 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Indore, Madhya Pradesh, India
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
116AQI
95AQI
158AQI
91AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Indore đã đạt điểm cao nhất là 158 vào lúc 8 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 91, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Indore, Madhya Pradesh, India
22°C19/25°C
22°C19/25°C
23°C19/26°C
23°C19/26°C
23°C19/26°C
21°C18/25°C
23°C20/26°C
24°C20/26°C
24°C19/27°C
23°C20/26°C
25°C20/27°C
25°C20/28°C
25°C20/29°C
25°C21/27°C
24°C20/28°C
22°C20/24°C
23°C20/27°C
25°C20/28°C
25°C20/28°C
24°C20/26°C
22°C18/26°C
25°C22/28°C
26°C22/28°C
27°C25/29°C
27°C24/30°C
26°C23/30°C
26°C22/30°C
24°C20/26°C
23°C19/27°C
25°C19/28°C
110AQI
93AQI
114AQI
103AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Indore, Madhya Pradesh, India
51%
137
31%
83
18%
49
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Indore, Madhya Pradesh, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
251AQI (US)
197AQI (US)
196AQI (US)
181AQI (US)
161AQI (US)
170AQI (US)
166AQI (US)
179AQI (US)
164AQI (US)
197AQI (US)
184AQI (US)
166AQI (US)
172AQI (US)
174AQI (US)
169AQI (US)
163AQI (US)
160AQI (US)
154AQI (US)
163AQI (US)
165AQI (US)
163AQI (US)
162AQI (US)
169AQI (US)
148AQI (US)
205AQI (US)
187AQI (US)
173AQI (US)
162AQI (US)
172AQI (US)
159AQI (US)
166AQI (US)
158AQI (US)
164AQI (US)
175AQI (US)
174AQI (US)
162AQI (US)
158AQI (US)
159AQI (US)
171AQI (US)
155AQI (US)
171AQI (US)
173AQI (US)
169AQI (US)
164AQI (US)
171AQI (US)
162AQI (US)
142AQI (US)
137AQI (US)
149AQI (US)
154AQI (US)
168AQI (US)
174AQI (US)
155AQI (US)
138AQI (US)
130AQI (US)
119AQI (US)
129AQI (US)
124AQI (US)
101AQI (US)
118AQI (US)
143AQI (US)
179AQI (US)
143AQI (US)
123AQI (US)
120AQI (US)
117AQI (US)
120AQI (US)
107AQI (US)
104AQI (US)
97AQI (US)
125AQI (US)
112AQI (US)
126AQI (US)
91AQI (US)
91AQI (US)
91AQI (US)
103AQI (US)
107AQI (US)
84AQI (US)
89AQI (US)
103AQI (US)
111AQI (US)
100AQI (US)
113AQI (US)
87AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
137AQI (US)
115AQI (US)
93AQI (US)
129AQI (US)
125AQI (US)
136AQI (US)
115AQI (US)
118AQI (US)
176AQI (US)
121AQI (US)
148AQI (US)
144AQI (US)
136AQI (US)
128AQI (US)
89AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
101AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
90AQI (US)
92AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
81AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
80AQI (US)
102AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
112AQI (US)
104AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
67AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
83AQI (US)
63AQI (US)
95AQI (US)
85AQI (US)
78AQI (US)
107AQI (US)
93AQI (US)
82AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
81AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
83AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
82AQI (US)
102AQI (US)
104AQI (US)
99AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
88AQI (US)
95AQI (US)
81AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
93AQI (US)
112AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
81AQI (US)
102AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
90AQI (US)
63AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
87AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
112AQI (US)
121AQI (US)
82AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
82AQI (US)
101AQI (US)
101AQI (US)
105AQI (US)
107AQI (US)
108AQI (US)
106AQI (US)
113AQI (US)
95AQI (US)
96AQI (US)
99AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
93AQI (US)
95AQI (US)
108AQI (US)
111AQI (US)
110AQI (US)
107AQI (US)
110AQI (US)
111AQI (US)
135AQI (US)
121AQI (US)
106AQI (US)
99AQI (US)
93AQI (US)
90AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
93AQI (US)
105AQI (US)
102AQI (US)
112AQI (US)
112AQI (US)
112AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
117AQI (US)
111AQI (US)
98AQI (US)
96AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
114AQI (US)
143AQI (US)
135AQI (US)
112AQI (US)
123AQI (US)
111AQI (US)
107AQI (US)
174AQI (US)
154AQI (US)
107AQI (US)
107AQI (US)
78AQI (US)
83AQI (US)
86AQI (US)
99AQI (US)
103AQI (US)
Số ngày
2026110AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1174AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 578AQI (US)
2025117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 874AQI (US)
202395AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 567AQI (US)
2022108AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1141AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 764AQI (US)
2021119AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 568AQI (US)
2020142AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12135AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Indore's hàng năm 2026 AQI (US) (110) cho thấy sự thay đổi trung bình của -3.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (142), 2021 (119), 2022 (108), 2023 (95), 2025 (117).