Phân tích chất lượng không khí lịch sử Nanded, Maharashtra, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Nanded, Maharashtra, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 71 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2022 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Jul - 28th Jul 2026
Nanded, Maharashtra, India
5 AM27th Jul 2026
7 PM
4 AM28th Jul 2026
78AQI
37AQI
70AQI
32AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Nanded đã đạt điểm cao nhất là 78 vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 32, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 27th Jul và 28th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Nanded, Maharashtra, India
29°C25/32°C
28°C26/31°C
26°C24/27°C
24°C24/25°C
24°C23/25°C
24°C23/25°C
25°C23/27°C
26°C25/28°C
27°C25/31°C
27°C25/31°C
28°C25/33°C
29°C25/35°C
30°C25/35°C
31°C26/37°C
32°C26/38°C
31°C26/37°C
31°C26/36°C
31°C27/35°C
29°C27/34°C
27°C25/30°C
26°C24/29°C
27°C25/30°C
25°C23/28°C
23°C23/25°C
25°C23/27°C
27°C24/31°C
28°C24/31°C
28°C24/32°C
28°C25/31°C
27°C25/30°C
70AQI
46AQI
110AQI
46AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Nanded, Maharashtra, India
0.9%
2
44%
93
46%
97
8%
17
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 209 ngày trong năm 2026 (Còn lại 156 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0.96%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0.96% trong 209 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Nanded, Maharashtra, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
191AQI (US)
189AQI (US)
184AQI (US)
182AQI (US)
175AQI (US)
129AQI (US)
103AQI (US)
98AQI (US)
98AQI (US)
117AQI (US)
102AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
110AQI (US)
125AQI (US)
113AQI (US)
112AQI (US)
129AQI (US)
126AQI (US)
125AQI (US)
130AQI (US)
158AQI (US)
146AQI (US)
121AQI (US)
135AQI (US)
120AQI (US)
130AQI (US)
150AQI (US)
136AQI (US)
148AQI (US)
170AQI (US)
154AQI (US)
160AQI (US)
146AQI (US)
146AQI (US)
146AQI (US)
152AQI (US)
157AQI (US)
151AQI (US)
149AQI (US)
143AQI (US)
152AQI (US)
159AQI (US)
160AQI (US)
156AQI (US)
162AQI (US)
145AQI (US)
124AQI (US)
128AQI (US)
135AQI (US)
129AQI (US)
125AQI (US)
145AQI (US)
128AQI (US)
117AQI (US)
128AQI (US)
135AQI (US)
135AQI (US)
116AQI (US)
115AQI (US)
117AQI (US)
142AQI (US)
142AQI (US)
121AQI (US)
119AQI (US)
124AQI (US)
115AQI (US)
106AQI (US)
121AQI (US)
116AQI (US)
126AQI (US)
128AQI (US)
138AQI (US)
130AQI (US)
115AQI (US)
110AQI (US)
72AQI (US)
102AQI (US)
96AQI (US)
103AQI (US)
91AQI (US)
138AQI (US)
134AQI (US)
129AQI (US)
123AQI (US)
135AQI (US)
107AQI (US)
107AQI (US)
115AQI (US)
91AQI (US)
111AQI (US)
95AQI (US)
102AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
98AQI (US)
110AQI (US)
97AQI (US)
99AQI (US)
124AQI (US)
117AQI (US)
135AQI (US)
128AQI (US)
105AQI (US)
108AQI (US)
94AQI (US)
116AQI (US)
107AQI (US)
109AQI (US)
103AQI (US)
102AQI (US)
108AQI (US)
119AQI (US)
114AQI (US)
121AQI (US)
137AQI (US)
121AQI (US)
117AQI (US)
96AQI (US)
100AQI (US)
102AQI (US)
94AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
94AQI (US)
86AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
92AQI (US)
89AQI (US)
93AQI (US)
105AQI (US)
113AQI (US)
102AQI (US)
95AQI (US)
85AQI (US)
101AQI (US)
101AQI (US)
106AQI (US)
130AQI (US)
81AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
85AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
78AQI (US)
76AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
82AQI (US)
80AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
91AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
71AQI (US)
76AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
78AQI (US)
93AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
134AQI (US)
142AQI (US)
117AQI (US)
110AQI (US)
91AQI (US)
76AQI (US)
63AQI (US)
Số ngày
2026105AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 763AQI (US)
202599AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1130AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 868AQI (US)
202497AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11133AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 663AQI (US)
2023106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 760AQI (US)
2022104AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 750AQI (US)
202180AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 739AQI (US)
202074AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10100AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 728AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Nanded's hàng năm 2026 AQI (US) (105) cho thấy sự thay đổi trung bình của 14.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (74), 2021 (80), 2022 (104), 2023 (106), 2024 (97), 2025 (99).