Phân tích chất lượng không khí lịch sử Thangmeiband, Imphal, Manipur, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Thangmeiband, Imphal, Manipur, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 78 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 29th Sep - 30th Sep 2026
Thangmeiband, Imphal, Manipur, India
5 AM29th Sep 2026
5 PM
4 AM30th Sep 2026
124AQI
82AQI
175AQI
86AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Thangmeiband đã đạt điểm cao nhất là 175 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 82, được ghi nhận vào lúc 1 PM trong khoảng Ngày giữa 29th Sep và 30th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep 2026
Thangmeiband, Imphal, Manipur, India
18°C17/20°C
18°C17/21°C
21°C17/25°C
22°C17/26°C
22°C17/27°C
22°C18/28°C
23°C18/27°C
24°C18/28°C
23°C18/27°C
25°C18/28°C
25°C21/27°C
23°C18/26°C
24°C17/29°C
24°C17/29°C
24°C17/29°C
23°C17/27°C
23°C17/28°C
23°C16/29°C
24°C18/30°C
24°C19/29°C
24°C19/30°C
25°C19/29°C
23°C20/28°C
24°C19/29°C
24°C17/29°C
23°C17/27°C
24°C17/29°C
25°C17/31°C
24°C19/28°C
20°C18/24°C
82AQI
51AQI
131AQI
66AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Thangmeiband, Imphal, Manipur, India
3%
9
48%
132
40%
110
8%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 3%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 3% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Thangmeiband, Imphal, Manipur, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
154AQI (US)
146AQI (US)
130AQI (US)
145AQI (US)
138AQI (US)
134AQI (US)
131AQI (US)
128AQI (US)
124AQI (US)
125AQI (US)
125AQI (US)
133AQI (US)
141AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
139AQI (US)
128AQI (US)
120AQI (US)
125AQI (US)
131AQI (US)
134AQI (US)
141AQI (US)
138AQI (US)
133AQI (US)
120AQI (US)
118AQI (US)
128AQI (US)
114AQI (US)
113AQI (US)
142AQI (US)
145AQI (US)
125AQI (US)
136AQI (US)
119AQI (US)
126AQI (US)
138AQI (US)
151AQI (US)
141AQI (US)
126AQI (US)
123AQI (US)
133AQI (US)
122AQI (US)
140AQI (US)
135AQI (US)
138AQI (US)
138AQI (US)
134AQI (US)
145AQI (US)
145AQI (US)
142AQI (US)
134AQI (US)
149AQI (US)
156AQI (US)
153AQI (US)
171AQI (US)
159AQI (US)
159AQI (US)
173AQI (US)
168AQI (US)
159AQI (US)
150AQI (US)
151AQI (US)
154AQI (US)
162AQI (US)
168AQI (US)
179AQI (US)
175AQI (US)
167AQI (US)
159AQI (US)
170AQI (US)
158AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
92AQI (US)
105AQI (US)
86AQI (US)
113AQI (US)
110AQI (US)
124AQI (US)
113AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
110AQI (US)
139AQI (US)
147AQI (US)
152AQI (US)
133AQI (US)
120AQI (US)
138AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
130AQI (US)
146AQI (US)
146AQI (US)
136AQI (US)
111AQI (US)
98AQI (US)
91AQI (US)
107AQI (US)
99AQI (US)
114AQI (US)
124AQI (US)
126AQI (US)
144AQI (US)
123AQI (US)
116AQI (US)
143AQI (US)
138AQI (US)
127AQI (US)
127AQI (US)
123AQI (US)
98AQI (US)
105AQI (US)
144AQI (US)
154AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
101AQI (US)
102AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
84AQI (US)
99AQI (US)
108AQI (US)
110AQI (US)
90AQI (US)
96AQI (US)
112AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
107AQI (US)
98AQI (US)
104AQI (US)
122AQI (US)
135AQI (US)
110AQI (US)
89AQI (US)
89AQI (US)
92AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
90AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
52AQI (US)
82AQI (US)
104AQI (US)
98AQI (US)
119AQI (US)
113AQI (US)
100AQI (US)
89AQI (US)
91AQI (US)
104AQI (US)
98AQI (US)
65AQI (US)
50AQI (US)
90AQI (US)
89AQI (US)
89AQI (US)
109AQI (US)
144AQI (US)
99AQI (US)
90AQI (US)
107AQI (US)
64AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
92AQI (US)
86AQI (US)
104AQI (US)
91AQI (US)
81AQI (US)
89AQI (US)
89AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
75AQI (US)
82AQI (US)
128AQI (US)
95AQI (US)
92AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
67AQI (US)
86AQI (US)
106AQI (US)
80AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
88AQI (US)
84AQI (US)
52AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
48AQI (US)
54AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
79AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
52AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
91AQI (US)
79AQI (US)
81AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
82AQI (US)
100AQI (US)
115AQI (US)
113AQI (US)
93AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
88AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
96AQI (US)
112AQI (US)
78AQI (US)
132AQI (US)
142AQI (US)
135AQI (US)
119AQI (US)
95AQI (US)
93AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
81AQI (US)
Số ngày
2026103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 859AQI (US)
202582AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12153AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 749AQI (US)
202464AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1289AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 841AQI (US)
202366AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 290AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 934AQI (US)
202272AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1077AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Thangmeiband's hàng năm 2026 AQI (US) (103) cho thấy sự thay đổi trung bình của 46.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (72), 2023 (66), 2024 (64), 2025 (82).