Phân tích chất lượng không khí lịch sử Puri, Odisha, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Puri, Odisha, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 81 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Puri, Odisha, India
5 AM28th Jul 2026
6 PM
4 AM29th Jul 2026
121AQI
49AQI
69AQI
31AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Puri đã đạt điểm cao nhất là 121 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 31, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Puri, Odisha, India
29°C27/32°C
30°C29/32°C
30°C29/32°C
29°C27/31°C
27°C26/29°C
29°C27/30°C
29°C28/30°C
29°C29/30°C
29°C29/31°C
29°C28/30°C
29°C27/30°C
30°C28/32°C
30°C29/32°C
31°C29/32°C
29°C27/31°C
28°C27/30°C
28°C27/29°C
29°C27/30°C
29°C28/31°C
29°C28/31°C
29°C27/31°C
28°C26/30°C
28°C27/30°C
29°C28/29°C
29°C28/31°C
28°C26/29°C
27°C25/28°C
29°C27/31°C
28°C27/30°C
29°C28/30°C
87AQI
80AQI
87AQI
78AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Puri, Odisha, India
3%
6
39%
81
26%
55
22%
45
11%
22
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 3%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 3% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Puri, Odisha, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
278AQI (US)
278AQI (US)
251AQI (US)
246AQI (US)
261AQI (US)
238AQI (US)
236AQI (US)
212AQI (US)
172AQI (US)
181AQI (US)
164AQI (US)
176AQI (US)
200AQI (US)
213AQI (US)
208AQI (US)
185AQI (US)
186AQI (US)
195AQI (US)
221AQI (US)
218AQI (US)
239AQI (US)
237AQI (US)
212AQI (US)
202AQI (US)
196AQI (US)
217AQI (US)
207AQI (US)
199AQI (US)
202AQI (US)
184AQI (US)
189AQI (US)
194AQI (US)
226AQI (US)
204AQI (US)
209AQI (US)
184AQI (US)
194AQI (US)
166AQI (US)
164AQI (US)
165AQI (US)
180AQI (US)
170AQI (US)
172AQI (US)
179AQI (US)
182AQI (US)
181AQI (US)
182AQI (US)
172AQI (US)
176AQI (US)
169AQI (US)
181AQI (US)
189AQI (US)
164AQI (US)
144AQI (US)
140AQI (US)
158AQI (US)
165AQI (US)
158AQI (US)
160AQI (US)
172AQI (US)
174AQI (US)
169AQI (US)
182AQI (US)
168AQI (US)
162AQI (US)
158AQI (US)
152AQI (US)
147AQI (US)
162AQI (US)
162AQI (US)
140AQI (US)
120AQI (US)
104AQI (US)
94AQI (US)
84AQI (US)
65AQI (US)
68AQI (US)
104AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
107AQI (US)
126AQI (US)
101AQI (US)
112AQI (US)
124AQI (US)
135AQI (US)
128AQI (US)
112AQI (US)
100AQI (US)
125AQI (US)
123AQI (US)
89AQI (US)
103AQI (US)
100AQI (US)
94AQI (US)
117AQI (US)
108AQI (US)
93AQI (US)
120AQI (US)
116AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
76AQI (US)
89AQI (US)
94AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
89AQI (US)
102AQI (US)
108AQI (US)
94AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
104AQI (US)
122AQI (US)
92AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
88AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
69AQI (US)
50AQI (US)
61AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
132AQI (US)
136AQI (US)
108AQI (US)
116AQI (US)
106AQI (US)
110AQI (US)
114AQI (US)
96AQI (US)
82AQI (US)
102AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
123AQI (US)
123AQI (US)
124AQI (US)
138AQI (US)
125AQI (US)
94AQI (US)
98AQI (US)
99AQI (US)
107AQI (US)
116AQI (US)
104AQI (US)
95AQI (US)
97AQI (US)
96AQI (US)
93AQI (US)
94AQI (US)
110AQI (US)
125AQI (US)
112AQI (US)
108AQI (US)
103AQI (US)
118AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
71AQI (US)
67AQI (US)
41AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
102AQI (US)
103AQI (US)
95AQI (US)
100AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
92AQI (US)
105AQI (US)
113AQI (US)
90AQI (US)
53AQI (US)
86AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
92AQI (US)
81AQI (US)
213AQI (US)
176AQI (US)
127AQI (US)
95AQI (US)
81AQI (US)
104AQI (US)
82AQI (US)
Số ngày
2026126AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1213AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 581AQI (US)
2025117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12243AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 868AQI (US)
2024109AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 752AQI (US)
2023106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12159AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 756AQI (US)
202288AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12147AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 835AQI (US)
202162AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 25AQI (US)
202097AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10137AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1267AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Puri's hàng năm 2026 AQI (US) (126) cho thấy sự thay đổi trung bình của 36.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (97), 2021 (62), 2022 (88), 2023 (106), 2024 (109), 2025 (117).