Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mount Abu, Rajasthan, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Mount Abu, Rajasthan, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (3rd June):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 64 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mount Abu, Rajasthan, India
25%
33
45%
60
23%
30
8%
10
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 154 ngày trong năm 2026 (Còn lại 211 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 25%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 25% trong 154 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mount Abu, Rajasthan, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
186AQI (US)
174AQI (US)
120AQI (US)
101AQI (US)
128AQI (US)
166AQI (US)
144AQI (US)
157AQI (US)
151AQI (US)
137AQI (US)
184AQI (US)
172AQI (US)
141AQI (US)
126AQI (US)
146AQI (US)
144AQI (US)
172AQI (US)
121AQI (US)
118AQI (US)
134AQI (US)
122AQI (US)
106AQI (US)
121AQI (US)
153AQI (US)
149AQI (US)
107AQI (US)
118AQI (US)
133AQI (US)
125AQI (US)
130AQI (US)
158AQI (US)
133AQI (US)
119AQI (US)
82AQI (US)
96AQI (US)
114AQI (US)
109AQI (US)
98AQI (US)
101AQI (US)
121AQI (US)
122AQI (US)
97AQI (US)
104AQI (US)
97AQI (US)
115AQI (US)
77AQI (US)
88AQI (US)
81AQI (US)
90AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
71AQI (US)
56AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
37AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
45AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
39AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
34AQI (US)
35AQI (US)
34AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
83AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
48AQI (US)
75AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
150AQI (US)
128AQI (US)
73AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
Số ngày
202681AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 450AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Mount Abu's hàng năm 2026 AQI (US) (81) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: .