Phân tích chất lượng không khí lịch sử Peerakankaranai, Tamil Nadu, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Peerakankaranai, Tamil Nadu, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (2nd June):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 74 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Peerakankaranai, Tamil Nadu, India
6%
8
56%
73
29%
38
8%
11
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 153 ngày trong năm 2026 (Còn lại 212 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 6%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 6% trong 153 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Peerakankaranai, Tamil Nadu, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
114AQI (US)
105AQI (US)
92AQI (US)
140AQI (US)
161AQI (US)
167AQI (US)
151AQI (US)
115AQI (US)
144AQI (US)
168AQI (US)
129AQI (US)
111AQI (US)
113AQI (US)
124AQI (US)
150AQI (US)
159AQI (US)
150AQI (US)
154AQI (US)
140AQI (US)
133AQI (US)
122AQI (US)
148AQI (US)
166AQI (US)
165AQI (US)
162AQI (US)
137AQI (US)
134AQI (US)
128AQI (US)
115AQI (US)
102AQI (US)
69AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
136AQI (US)
150AQI (US)
153AQI (US)
147AQI (US)
144AQI (US)
161AQI (US)
131AQI (US)
116AQI (US)
124AQI (US)
120AQI (US)
112AQI (US)
116AQI (US)
120AQI (US)
117AQI (US)
117AQI (US)
96AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
60AQI (US)
69AQI (US)
75AQI (US)
64AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
73AQI (US)
72AQI (US)
101AQI (US)
103AQI (US)
102AQI (US)
87AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
91AQI (US)
79AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
84AQI (US)
100AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
89AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
66AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
34AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
76AQI (US)
61AQI (US)
59AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
94AQI (US)
95AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
102AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
88AQI (US)
102AQI (US)
87AQI (US)
86AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
77AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
131AQI (US)
134AQI (US)
98AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
Số ngày
202695AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 468AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Peerakankaranai's hàng năm 2026 AQI (US) (95) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: .