Phân tích chất lượng không khí lịch sử Hyderabad, Telangana, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Hyderabad, Telangana, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (17th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 68 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 16th Jul - 17th Jul 2026
Hyderabad, Telangana, India
5 AM16th Jul 2026
6 PM
4 AM17th Jul 2026
69AQI
58AQI
83AQI
56AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Hyderabad đã đạt điểm cao nhất là 83 vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 56, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 16th Jul và 17th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Hyderabad, Telangana, India
33°C28/38°C
33°C29/38°C
33°C29/38°C
33°C30/37°C
29°C25/36°C
29°C25/34°C
28°C25/32°C
28°C25/31°C
27°C25/30°C
26°C24/29°C
27°C24/33°C
26°C24/29°C
26°C24/30°C
26°C24/29°C
24°C23/27°C
24°C23/26°C
23°C23/24°C
23°C22/24°C
26°C23/30°C
27°C24/31°C
27°C24/32°C
27°C24/32°C
28°C25/34°C
29°C25/33°C
30°C24/35°C
31°C25/36°C
30°C25/35°C
30°C25/36°C
28°C26/31°C
27°C25/30°C
64AQI
56AQI
73AQI
56AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Hyderabad, Telangana, India
2%
4
35%
70
41%
81
21%
41
1%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 198 ngày trong năm 2026 (Còn lại 167 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 2%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 2% trong 198 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Hyderabad, Telangana, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
216AQI (US)
194AQI (US)
246AQI (US)
188AQI (US)
180AQI (US)
172AQI (US)
146AQI (US)
152AQI (US)
144AQI (US)
136AQI (US)
129AQI (US)
149AQI (US)
149AQI (US)
174AQI (US)
169AQI (US)
166AQI (US)
149AQI (US)
140AQI (US)
149AQI (US)
147AQI (US)
165AQI (US)
158AQI (US)
158AQI (US)
167AQI (US)
169AQI (US)
160AQI (US)
154AQI (US)
158AQI (US)
169AQI (US)
179AQI (US)
180AQI (US)
185AQI (US)
189AQI (US)
184AQI (US)
176AQI (US)
168AQI (US)
168AQI (US)
164AQI (US)
145AQI (US)
139AQI (US)
143AQI (US)
160AQI (US)
161AQI (US)
160AQI (US)
162AQI (US)
172AQI (US)
173AQI (US)
165AQI (US)
167AQI (US)
154AQI (US)
145AQI (US)
129AQI (US)
131AQI (US)
133AQI (US)
132AQI (US)
147AQI (US)
151AQI (US)
134AQI (US)
148AQI (US)
152AQI (US)
162AQI (US)
149AQI (US)
137AQI (US)
133AQI (US)
136AQI (US)
143AQI (US)
151AQI (US)
162AQI (US)
152AQI (US)
110AQI (US)
131AQI (US)
147AQI (US)
147AQI (US)
128AQI (US)
133AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
119AQI (US)
111AQI (US)
128AQI (US)
133AQI (US)
123AQI (US)
124AQI (US)
132AQI (US)
144AQI (US)
132AQI (US)
115AQI (US)
125AQI (US)
143AQI (US)
109AQI (US)
120AQI (US)
104AQI (US)
109AQI (US)
116AQI (US)
123AQI (US)
103AQI (US)
100AQI (US)
107AQI (US)
102AQI (US)
113AQI (US)
132AQI (US)
135AQI (US)
136AQI (US)
132AQI (US)
131AQI (US)
134AQI (US)
131AQI (US)
127AQI (US)
122AQI (US)
100AQI (US)
114AQI (US)
106AQI (US)
136AQI (US)
133AQI (US)
148AQI (US)
124AQI (US)
129AQI (US)
125AQI (US)
109AQI (US)
109AQI (US)
96AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
103AQI (US)
82AQI (US)
75AQI (US)
67AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
89AQI (US)
116AQI (US)
109AQI (US)
112AQI (US)
82AQI (US)
108AQI (US)
118AQI (US)
95AQI (US)
90AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
86AQI (US)
85AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
81AQI (US)
72AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
70AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
76AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
73AQI (US)
59AQI (US)
42AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
60AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
69AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
165AQI (US)
157AQI (US)
133AQI (US)
120AQI (US)
87AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
Số ngày
2026117AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1165AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 762AQI (US)
2025106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12180AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 867AQI (US)
202495AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1136AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 761AQI (US)
202395AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2120AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 768AQI (US)
2022103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 757AQI (US)
2021104AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12154AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 954AQI (US)
202099AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 849AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Hyderabad's hàng năm 2026 AQI (US) (117) cho thấy sự thay đổi trung bình của 16.8% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (99), 2021 (104), 2022 (103), 2023 (95), 2024 (95), 2025 (106).