Phân tích chất lượng không khí lịch sử Sangareddy, Telangana, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 6
Sangareddy, Telangana, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (4th June):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 76 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Tải xuống dữ liệu hàng năm 2024
Báo cáo chất lượng không khí toàn cầu

Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 3rd Jun - 4th Jun 2026
Sangareddy, Telangana, India
5 AM3rd Jun 2026
6 PM
4 AM4th Jun 2026
103AQI
71AQI
101AQI
68AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Sangareddy đã đạt điểm cao nhất là 103 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 68, được ghi nhận vào lúc 4 AM trong khoảng Đêm giữa 3rd Jun và 4th Jun 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : May - Jun 2026
Sangareddy, Telangana, India
31°C28/37°C
31°C26/37°C
30°C26/38°C
31°C26/38°C
32°C26/38°C
32°C26/38°C
33°C27/39°C
34°C28/39°C
34°C30/40°C
35°C30/41°C
34°C30/41°C
33°C29/39°C
35°C30/40°C
32°C27/39°C
34°C27/40°C
34°C27/40°C
34°C29/40°C
32°C27/40°C
32°C26/40°C
33°C28/40°C
33°C28/40°C
31°C28/37°C
32°C26/38°C
34°C27/39°C
33°C28/38°C
34°C29/39°C
32°C28/37°C
33°C29/38°C
29°C26/33°C
30°C25/35°C
81AQI
78AQI
98AQI
76AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Sangareddy, Telangana, India
25%
38
56%
87
19%
30
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 155 ngày trong năm 2026 (Còn lại 210 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 155 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Sangareddy, Telangana, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
187AQI (US)
175AQI (US)
170AQI (US)
170AQI (US)
167AQI (US)
161AQI (US)
137AQI (US)
134AQI (US)
122AQI (US)
118AQI (US)
115AQI (US)
130AQI (US)
134AQI (US)
154AQI (US)
156AQI (US)
146AQI (US)
135AQI (US)
131AQI (US)
127AQI (US)
130AQI (US)
147AQI (US)
142AQI (US)
145AQI (US)
153AQI (US)
155AQI (US)
149AQI (US)
139AQI (US)
139AQI (US)
157AQI (US)
162AQI (US)
163AQI (US)
166AQI (US)
171AQI (US)
171AQI (US)
163AQI (US)
157AQI (US)
157AQI (US)
158AQI (US)
141AQI (US)
139AQI (US)
142AQI (US)
156AQI (US)
154AQI (US)
155AQI (US)
153AQI (US)
157AQI (US)
157AQI (US)
154AQI (US)
153AQI (US)
144AQI (US)
137AQI (US)
121AQI (US)
133AQI (US)
137AQI (US)
135AQI (US)
148AQI (US)
148AQI (US)
134AQI (US)
145AQI (US)
148AQI (US)
158AQI (US)
146AQI (US)
143AQI (US)
135AQI (US)
136AQI (US)
140AQI (US)
144AQI (US)
154AQI (US)
148AQI (US)
109AQI (US)
133AQI (US)
142AQI (US)
142AQI (US)
124AQI (US)
133AQI (US)
99AQI (US)
98AQI (US)
110AQI (US)
105AQI (US)
118AQI (US)
132AQI (US)
118AQI (US)
113AQI (US)
131AQI (US)
140AQI (US)
129AQI (US)
108AQI (US)
121AQI (US)
139AQI (US)
104AQI (US)
118AQI (US)
111AQI (US)
108AQI (US)
112AQI (US)
123AQI (US)
105AQI (US)
99AQI (US)
107AQI (US)
104AQI (US)
116AQI (US)
130AQI (US)
131AQI (US)
135AQI (US)
126AQI (US)
122AQI (US)
128AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
113AQI (US)
95AQI (US)
99AQI (US)
93AQI (US)
129AQI (US)
125AQI (US)
143AQI (US)
118AQI (US)
119AQI (US)
114AQI (US)
99AQI (US)
98AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
97AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
111AQI (US)
104AQI (US)
118AQI (US)
81AQI (US)
105AQI (US)
116AQI (US)
92AQI (US)
86AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
147AQI (US)
150AQI (US)
129AQI (US)
115AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
Số ngày
2026123AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2150AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 679AQI (US)
2025107AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12173AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 868AQI (US)
202492AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11125AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 662AQI (US)
2023103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4124AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 678AQI (US)
2022101AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1196AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Sangareddy's hàng năm 2026 AQI (US) (123) cho thấy sự thay đổi trung bình của 22.4% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (101), 2023 (103), 2024 (92), 2025 (107).