Phân tích chất lượng không khí lịch sử Block E, Noida, Uttar Pradesh, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Block E, Noida, Uttar Pradesh, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 56 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
Block E, Noida, Uttar Pradesh, India
6 AM26th Sep 2026
6 PM
5 AM27th Sep 2026
108AQI
59AQI
70AQI
17AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Block E đã đạt điểm cao nhất là 108 vào lúc 11 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 17, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Block E, Noida, Uttar Pradesh, India
35°C31/40°C
35°C30/40°C
34°C30/39°C
32°C29/38°C
30°C27/36°C
27°C26/29°C
26°C25/27°C
26°C25/29°C
27°C25/31°C
30°C25/36°C
32°C27/38°C
34°C30/38°C
33°C30/39°C
32°C28/36°C
29°C27/31°C
30°C26/34°C
29°C26/33°C
30°C26/34°C
32°C28/37°C
31°C28/36°C
31°C27/36°C
32°C28/37°C
31°C27/36°C
32°C28/37°C
32°C28/38°C
33°C29/39°C
31°C27/37°C
28°C24/33°C
23°C22/25°C
24°C21/29°C
135AQI
116AQI
136AQI
119AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Block E, Noida, Uttar Pradesh, India
17%
40
48%
115
17%
41
11%
27
7%
17
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Block E, Noida, Uttar Pradesh, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
190AQI (US)
220AQI (US)
247AQI (US)
230AQI (US)
298AQI (US)
246AQI (US)
313AQI (US)
365AQI (US)
326AQI (US)
309AQI (US)
294AQI (US)
485AQI (US)
450AQI (US)
393AQI (US)
482AQI (US)
599AQI (US)
778AQI (US)
535AQI (US)
477AQI (US)
391AQI (US)
355AQI (US)
267AQI (US)
165AQI (US)
184AQI (US)
259AQI (US)
390AQI (US)
239AQI (US)
231AQI (US)
268AQI (US)
410AQI (US)
230AQI (US)
276AQI (US)
293AQI (US)
370AQI (US)
239AQI (US)
216AQI (US)
215AQI (US)
174AQI (US)
236AQI (US)
270AQI (US)
286AQI (US)
165AQI (US)
187AQI (US)
209AQI (US)
190AQI (US)
209AQI (US)
206AQI (US)
195AQI (US)
185AQI (US)
200AQI (US)
201AQI (US)
192AQI (US)
188AQI (US)
209AQI (US)
183AQI (US)
160AQI (US)
153AQI (US)
159AQI (US)
154AQI (US)
171AQI (US)
170AQI (US)
154AQI (US)
152AQI (US)
161AQI (US)
211AQI (US)
177AQI (US)
173AQI (US)
218AQI (US)
164AQI (US)
147AQI (US)
138AQI (US)
136AQI (US)
119AQI (US)
109AQI (US)
148AQI (US)
167AQI (US)
145AQI (US)
150AQI (US)
160AQI (US)
143AQI (US)
149AQI (US)
169AQI (US)
147AQI (US)
137AQI (US)
119AQI (US)
130AQI (US)
140AQI (US)
119AQI (US)
113AQI (US)
108AQI (US)
135AQI (US)
119AQI (US)
104AQI (US)
123AQI (US)
110AQI (US)
122AQI (US)
128AQI (US)
115AQI (US)
105AQI (US)
89AQI (US)
103AQI (US)
103AQI (US)
108AQI (US)
125AQI (US)
143AQI (US)
140AQI (US)
114AQI (US)
153AQI (US)
100AQI (US)
105AQI (US)
126AQI (US)
96AQI (US)
143AQI (US)
135AQI (US)
122AQI (US)
117AQI (US)
82AQI (US)
93AQI (US)
130AQI (US)
121AQI (US)
157AQI (US)
125AQI (US)
80AQI (US)
116AQI (US)
148AQI (US)
114AQI (US)
134AQI (US)
130AQI (US)
139AQI (US)
150AQI (US)
155AQI (US)
152AQI (US)
104AQI (US)
99AQI (US)
124AQI (US)
109AQI (US)
99AQI (US)
85AQI (US)
91AQI (US)
73AQI (US)
81AQI (US)
88AQI (US)
94AQI (US)
79AQI (US)
102AQI (US)
115AQI (US)
138AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
97AQI (US)
115AQI (US)
128AQI (US)
120AQI (US)
123AQI (US)
123AQI (US)
120AQI (US)
75AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
94AQI (US)
87AQI (US)
103AQI (US)
116AQI (US)
73AQI (US)
102AQI (US)
84AQI (US)
98AQI (US)
87AQI (US)
107AQI (US)
73AQI (US)
69AQI (US)
101AQI (US)
80AQI (US)
89AQI (US)
75AQI (US)
108AQI (US)
117AQI (US)
112AQI (US)
115AQI (US)
116AQI (US)
110AQI (US)
144AQI (US)
155AQI (US)
146AQI (US)
111AQI (US)
122AQI (US)
115AQI (US)
63AQI (US)
95AQI (US)
132AQI (US)
192AQI (US)
159AQI (US)
114AQI (US)
113AQI (US)
124AQI (US)
122AQI (US)
118AQI (US)
142AQI (US)
142AQI (US)
113AQI (US)
109AQI (US)
109AQI (US)
135AQI (US)
123AQI (US)
128AQI (US)
114AQI (US)
122AQI (US)
146AQI (US)
129AQI (US)
98AQI (US)
131AQI (US)
126AQI (US)
118AQI (US)
99AQI (US)
128AQI (US)
118AQI (US)
110AQI (US)
123AQI (US)
131AQI (US)
145AQI (US)
141AQI (US)
129AQI (US)
125AQI (US)
118AQI (US)
125AQI (US)
160AQI (US)
151AQI (US)
121AQI (US)
130AQI (US)
104AQI (US)
136AQI (US)
168AQI (US)
162AQI (US)
163AQI (US)
173AQI (US)
147AQI (US)
79AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
347AQI (US)
214AQI (US)
151AQI (US)
117AQI (US)
112AQI (US)
98AQI (US)
125AQI (US)
124AQI (US)
130AQI (US)
Số ngày
2026161AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1347AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 698AQI (US)
2025727AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12727AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 12727AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Block E's hàng năm 2026 AQI (US) (161) cho thấy sự thay đổi trung bình của -77.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (727).