Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mathuronwala, Dehradun, Uttarakhand, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Mathuronwala, Dehradun, Uttarakhand, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 71 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Mathuronwala, Dehradun, Uttarakhand, India
6 AM28th Sep 2026
6 PM
5 AM29th Sep 2026
124AQI
47AQI
82AQI
62AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mathuronwala đã đạt điểm cao nhất là 124 vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 47, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Mathuronwala, Dehradun, Uttarakhand, India
23°C20/28°C
22°C20/26°C
21°C20/24°C
22°C20/25°C
21°C19/24°C
19°C18/21°C
21°C18/24°C
21°C18/26°C
22°C18/26°C
23°C18/27°C
27°C24/30°C
23°C19/27°C
27°C24/29°C
21°C19/25°C
21°C18/26°C
25°C23/27°C
21°C18/25°C
21°C17/26°C
21°C17/26°C
21°C17/27°C
21°C17/27°C
22°C18/27°C
22°C18/27°C
22°C17/27°C
26°C23/29°C
20°C17/24°C
19°C16/22°C
16°C15/20°C
18°C15/23°C
20°C16/24°C
92AQI
74AQI
114AQI
77AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mathuronwala, Dehradun, Uttarakhand, India
1%
3
48%
121
40%
100
10%
25
1%
3
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 1%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 1% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mathuronwala, Dehradun, Uttarakhand, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
207AQI (US)
168AQI (US)
150AQI (US)
131AQI (US)
144AQI (US)
139AQI (US)
137AQI (US)
135AQI (US)
116AQI (US)
124AQI (US)
123AQI (US)
144AQI (US)
145AQI (US)
136AQI (US)
144AQI (US)
129AQI (US)
119AQI (US)
134AQI (US)
144AQI (US)
167AQI (US)
183AQI (US)
154AQI (US)
135AQI (US)
163AQI (US)
173AQI (US)
205AQI (US)
197AQI (US)
159AQI (US)
124AQI (US)
145AQI (US)
134AQI (US)
121AQI (US)
163AQI (US)
183AQI (US)
181AQI (US)
184AQI (US)
172AQI (US)
189AQI (US)
177AQI (US)
129AQI (US)
108AQI (US)
121AQI (US)
131AQI (US)
180AQI (US)
179AQI (US)
196AQI (US)
192AQI (US)
198AQI (US)
192AQI (US)
225AQI (US)
162AQI (US)
154AQI (US)
111AQI (US)
134AQI (US)
121AQI (US)
88AQI (US)
106AQI (US)
107AQI (US)
89AQI (US)
89AQI (US)
64AQI (US)
105AQI (US)
145AQI (US)
154AQI (US)
125AQI (US)
112AQI (US)
87AQI (US)
96AQI (US)
115AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
110AQI (US)
70AQI (US)
122AQI (US)
102AQI (US)
71AQI (US)
91AQI (US)
102AQI (US)
92AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
89AQI (US)
88AQI (US)
89AQI (US)
87AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
108AQI (US)
99AQI (US)
101AQI (US)
93AQI (US)
123AQI (US)
134AQI (US)
100AQI (US)
101AQI (US)
85AQI (US)
125AQI (US)
104AQI (US)
59AQI (US)
69AQI (US)
69AQI (US)
90AQI (US)
107AQI (US)
109AQI (US)
133AQI (US)
150AQI (US)
157AQI (US)
143AQI (US)
118AQI (US)
131AQI (US)
102AQI (US)
98AQI (US)
116AQI (US)
141AQI (US)
90AQI (US)
110AQI (US)
107AQI (US)
87AQI (US)
88AQI (US)
106AQI (US)
107AQI (US)
141AQI (US)
127AQI (US)
79AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
109AQI (US)
97AQI (US)
94AQI (US)
123AQI (US)
116AQI (US)
104AQI (US)
107AQI (US)
99AQI (US)
58AQI (US)
73AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
82AQI (US)
116AQI (US)
133AQI (US)
147AQI (US)
143AQI (US)
108AQI (US)
114AQI (US)
103AQI (US)
114AQI (US)
133AQI (US)
143AQI (US)
141AQI (US)
148AQI (US)
135AQI (US)
130AQI (US)
90AQI (US)
54AQI (US)
82AQI (US)
96AQI (US)
98AQI (US)
88AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
41AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
115AQI (US)
99AQI (US)
114AQI (US)
126AQI (US)
139AQI (US)
135AQI (US)
141AQI (US)
112AQI (US)
99AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
101AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
79AQI (US)
44AQI (US)
74AQI (US)
83AQI (US)
96AQI (US)
88AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
60AQI (US)
93AQI (US)
78AQI (US)
100AQI (US)
108AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
125AQI (US)
106AQI (US)
83AQI (US)
73AQI (US)
75AQI (US)
80AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
95AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
79AQI (US)
56AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
85AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
109AQI (US)
93AQI (US)
75AQI (US)
87AQI (US)
100AQI (US)
101AQI (US)
107AQI (US)
111AQI (US)
128AQI (US)
94AQI (US)
95AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
143AQI (US)
157AQI (US)
131AQI (US)
93AQI (US)
106AQI (US)
109AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
86AQI (US)
Số ngày
2026108AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2157AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 882AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 1 năm qua
Mathuronwala's hàng năm 2026 AQI (US) (108) cho thấy sự thay đổi trung bình của NaN% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: .