Phân tích chất lượng không khí lịch sử Jaspur, Uttarakhand, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Jaspur, Uttarakhand, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (30th September):
Vào ngày này, AQI trong 1 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 157 trong phạm vi Không lành mạnh chất lượng không khí vào cùng ngày.
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Jaspur, Uttarakhand, India
22%
61
43%
117
15%
41
17%
45
3%
8
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 273 ngày trong năm 2026 (Còn lại 92 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 273 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Jaspur, Uttarakhand, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
296AQI (US)
344AQI (US)
213AQI (US)
234AQI (US)
242AQI (US)
285AQI (US)
284AQI (US)
275AQI (US)
262AQI (US)
260AQI (US)
374AQI (US)
362AQI (US)
304AQI (US)
426AQI (US)
338AQI (US)
322AQI (US)
314AQI (US)
215AQI (US)
184AQI (US)
205AQI (US)
203AQI (US)
218AQI (US)
184AQI (US)
137AQI (US)
221AQI (US)
239AQI (US)
202AQI (US)
115AQI (US)
206AQI (US)
253AQI (US)
226AQI (US)
214AQI (US)
191AQI (US)
236AQI (US)
212AQI (US)
250AQI (US)
240AQI (US)
285AQI (US)
211AQI (US)
202AQI (US)
189AQI (US)
184AQI (US)
213AQI (US)
244AQI (US)
207AQI (US)
253AQI (US)
230AQI (US)
177AQI (US)
188AQI (US)
169AQI (US)
137AQI (US)
229AQI (US)
246AQI (US)
212AQI (US)
215AQI (US)
195AQI (US)
247AQI (US)
205AQI (US)
184AQI (US)
163AQI (US)
182AQI (US)
219AQI (US)
189AQI (US)
205AQI (US)
199AQI (US)
191AQI (US)
213AQI (US)
234AQI (US)
260AQI (US)
226AQI (US)
210AQI (US)
194AQI (US)
183AQI (US)
171AQI (US)
109AQI (US)
125AQI (US)
152AQI (US)
165AQI (US)
123AQI (US)
98AQI (US)
144AQI (US)
175AQI (US)
175AQI (US)
174AQI (US)
162AQI (US)
148AQI (US)
143AQI (US)
161AQI (US)
123AQI (US)
121AQI (US)
122AQI (US)
134AQI (US)
167AQI (US)
100AQI (US)
115AQI (US)
114AQI (US)
114AQI (US)
117AQI (US)
102AQI (US)
112AQI (US)
121AQI (US)
116AQI (US)
122AQI (US)
146AQI (US)
125AQI (US)
153AQI (US)
123AQI (US)
106AQI (US)
140AQI (US)
118AQI (US)
138AQI (US)
146AQI (US)
166AQI (US)
153AQI (US)
161AQI (US)
124AQI (US)
144AQI (US)
168AQI (US)
139AQI (US)
129AQI (US)
98AQI (US)
125AQI (US)
105AQI (US)
67AQI (US)
85AQI (US)
99AQI (US)
128AQI (US)
95AQI (US)
126AQI (US)
134AQI (US)
157AQI (US)
157AQI (US)
157AQI (US)
118AQI (US)
130AQI (US)
101AQI (US)
129AQI (US)
151AQI (US)
161AQI (US)
147AQI (US)
145AQI (US)
152AQI (US)
133AQI (US)
110AQI (US)
120AQI (US)
125AQI (US)
128AQI (US)
115AQI (US)
77AQI (US)
72AQI (US)
101AQI (US)
103AQI (US)
107AQI (US)
103AQI (US)
100AQI (US)
131AQI (US)
107AQI (US)
134AQI (US)
133AQI (US)
119AQI (US)
115AQI (US)
95AQI (US)
84AQI (US)
95AQI (US)
118AQI (US)
129AQI (US)
110AQI (US)
145AQI (US)
150AQI (US)
149AQI (US)
152AQI (US)
150AQI (US)
121AQI (US)
125AQI (US)
136AQI (US)
133AQI (US)
126AQI (US)
143AQI (US)
145AQI (US)
124AQI (US)
100AQI (US)
137AQI (US)
92AQI (US)
98AQI (US)
101AQI (US)
97AQI (US)
79AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
90AQI (US)
114AQI (US)
129AQI (US)
130AQI (US)
137AQI (US)
133AQI (US)
137AQI (US)
161AQI (US)
106AQI (US)
82AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
67AQI (US)
93AQI (US)
102AQI (US)
95AQI (US)
126AQI (US)
107AQI (US)
108AQI (US)
76AQI (US)
63AQI (US)
95AQI (US)
101AQI (US)
134AQI (US)
101AQI (US)
113AQI (US)
86AQI (US)
81AQI (US)
91AQI (US)
95AQI (US)
93AQI (US)
96AQI (US)
83AQI (US)
89AQI (US)
66AQI (US)
101AQI (US)
113AQI (US)
121AQI (US)
73AQI (US)
80AQI (US)
87AQI (US)
131AQI (US)
96AQI (US)
102AQI (US)
83AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
109AQI (US)
132AQI (US)
113AQI (US)
119AQI (US)
112AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
62AQI (US)
114AQI (US)
162AQI (US)
142AQI (US)
94AQI (US)
69AQI (US)
119AQI (US)
119AQI (US)
144AQI (US)
140AQI (US)
119AQI (US)
110AQI (US)
120AQI (US)
106AQI (US)
131AQI (US)
141AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
87AQI (US)
102AQI (US)
157AQI (US)
256AQI (US)
213AQI (US)
172AQI (US)
131AQI (US)
121AQI (US)
123AQI (US)
103AQI (US)
99AQI (US)
103AQI (US)
Số ngày
2026147AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1256AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 899AQI (US)
2025206AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12274AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 10138AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
Jaspur's hàng năm 2026 AQI (US) (147) cho thấy sự thay đổi trung bình của -28.6% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (206).