Phân tích chất lượng không khí lịch sử Medinipur, West Bengal, India
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Medinipur, West Bengal, India
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (12th August):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 107 trong phạm vi Kém chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 11th Aug - 12th Aug 2026
Medinipur, West Bengal, India
5 AM11th Aug 2026
6 PM
4 AM12th Aug 2026
107AQI
71AQI
99AQI
77AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Medinipur đã đạt điểm cao nhất là 107 vào lúc 8 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 71, được ghi nhận vào lúc 6 PM trong khoảng Ngày giữa 11th Aug và 12th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Medinipur, West Bengal, India
29°C25/34°C
31°C28/36°C
30°C28/34°C
30°C27/34°C
30°C28/34°C
30°C27/34°C
28°C27/30°C
28°C25/31°C
27°C26/30°C
27°C26/31°C
29°C26/32°C
29°C27/33°C
28°C26/31°C
27°C26/30°C
27°C26/30°C
29°C26/32°C
28°C27/31°C
29°C26/32°C
30°C26/34°C
31°C27/35°C
31°C28/36°C
31°C28/35°C
30°C27/34°C
27°C26/30°C
28°C25/31°C
29°C26/33°C
29°C26/34°C
30°C27/33°C
31°C27/34°C
31°C29/35°C
102AQI
78AQI
91AQI
77AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Medinipur, West Bengal, India
28%
62
40%
89
13%
29
18%
40
2%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 224 ngày trong năm 2026 (Còn lại 141 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 0%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 0% trong 224 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Medinipur, West Bengal, India
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
312AQI (US)
296AQI (US)
318AQI (US)
354AQI (US)
257AQI (US)
266AQI (US)
292AQI (US)
212AQI (US)
179AQI (US)
169AQI (US)
167AQI (US)
185AQI (US)
195AQI (US)
254AQI (US)
221AQI (US)
234AQI (US)
248AQI (US)
240AQI (US)
271AQI (US)
278AQI (US)
305AQI (US)
268AQI (US)
263AQI (US)
245AQI (US)
232AQI (US)
239AQI (US)
229AQI (US)
226AQI (US)
242AQI (US)
213AQI (US)
225AQI (US)
228AQI (US)
235AQI (US)
262AQI (US)
254AQI (US)
202AQI (US)
218AQI (US)
198AQI (US)
195AQI (US)
202AQI (US)
216AQI (US)
216AQI (US)
212AQI (US)
204AQI (US)
199AQI (US)
202AQI (US)
193AQI (US)
283AQI (US)
220AQI (US)
219AQI (US)
230AQI (US)
244AQI (US)
224AQI (US)
192AQI (US)
176AQI (US)
184AQI (US)
200AQI (US)
187AQI (US)
168AQI (US)
173AQI (US)
171AQI (US)
171AQI (US)
188AQI (US)
190AQI (US)
172AQI (US)
170AQI (US)
167AQI (US)
161AQI (US)
169AQI (US)
164AQI (US)
159AQI (US)
139AQI (US)
130AQI (US)
119AQI (US)
123AQI (US)
93AQI (US)
87AQI (US)
100AQI (US)
123AQI (US)
121AQI (US)
140AQI (US)
152AQI (US)
141AQI (US)
136AQI (US)
157AQI (US)
144AQI (US)
114AQI (US)
132AQI (US)
132AQI (US)
150AQI (US)
148AQI (US)
114AQI (US)
110AQI (US)
129AQI (US)
131AQI (US)
130AQI (US)
108AQI (US)
108AQI (US)
122AQI (US)
126AQI (US)
149AQI (US)
136AQI (US)
125AQI (US)
112AQI (US)
138AQI (US)
97AQI (US)
84AQI (US)
98AQI (US)
110AQI (US)
115AQI (US)
128AQI (US)
119AQI (US)
124AQI (US)
104AQI (US)
93AQI (US)
99AQI (US)
109AQI (US)
133AQI (US)
99AQI (US)
98AQI (US)
94AQI (US)
88AQI (US)
103AQI (US)
75AQI (US)
84AQI (US)
85AQI (US)
92AQI (US)
95AQI (US)
105AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
54AQI (US)
83AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
73AQI (US)
85AQI (US)
98AQI (US)
123AQI (US)
134AQI (US)
134AQI (US)
127AQI (US)
126AQI (US)
130AQI (US)
131AQI (US)
105AQI (US)
96AQI (US)
96AQI (US)
111AQI (US)
110AQI (US)
115AQI (US)
127AQI (US)
132AQI (US)
141AQI (US)
135AQI (US)
127AQI (US)
106AQI (US)
114AQI (US)
128AQI (US)
127AQI (US)
103AQI (US)
106AQI (US)
112AQI (US)
122AQI (US)
117AQI (US)
114AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
87AQI (US)
117AQI (US)
126AQI (US)
134AQI (US)
146AQI (US)
137AQI (US)
106AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
105AQI (US)
121AQI (US)
93AQI (US)
102AQI (US)
84AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
61AQI (US)
74AQI (US)
93AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
114AQI (US)
122AQI (US)
140AQI (US)
133AQI (US)
110AQI (US)
93AQI (US)
73AQI (US)
93AQI (US)
93AQI (US)
101AQI (US)
97AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
95AQI (US)
106AQI (US)
111AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
93AQI (US)
114AQI (US)
106AQI (US)
109AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
85AQI (US)
85AQI (US)
107AQI (US)
246AQI (US)
213AQI (US)
145AQI (US)
117AQI (US)
98AQI (US)
117AQI (US)
89AQI (US)
90AQI (US)
Số ngày
2026143AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1246AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 789AQI (US)
2025128AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12313AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 766AQI (US)
2024120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1181AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 861AQI (US)
2023103AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12145AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 754AQI (US)
202298AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1155AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 842AQI (US)
2021104AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1162AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 961AQI (US)
2020168AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12191AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 10125AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Medinipur's hàng năm 2026 AQI (US) (143) cho thấy sự thay đổi trung bình của 23.04% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (168), 2021 (104), 2022 (98), 2023 (103), 2024 (120), 2025 (128).