Phân tích chất lượng không khí lịch sử Banda Aceh, Aceh, Indonesia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Banda Aceh, Aceh, Indonesia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 40 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Banda Aceh, Aceh, Indonesia
6 AM27th Sep 2026
6 PM
5 AM28th Sep 2026
40AQI
8AQI
66AQI
12AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Banda Aceh đã đạt điểm cao nhất là 66 vào lúc 5 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 8, được ghi nhận vào lúc 5 PM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Banda Aceh, Aceh, Indonesia
29°C24/37°C
28°C23/35°C
28°C23/35°C
27°C24/35°C
26°C23/33°C
25°C23/31°C
27°C23/33°C
27°C24/33°C
27°C23/34°C
28°C23/36°C
28°C23/35°C
28°C24/36°C
27°C23/35°C
26°C23/31°C
27°C23/32°C
27°C23/33°C
26°C23/33°C
26°C23/32°C
25°C23/29°C
26°C22/32°C
27°C24/35°C
27°C23/33°C
27°C24/33°C
27°C23/33°C
27°C24/33°C
27°C24/33°C
27°C24/31°C
25°C23/29°C
26°C23/31°C
27°C23/34°C
60AQI
54AQI
63AQI
54AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Banda Aceh, Aceh, Indonesia
29%
79
69%
185
1%
4
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 29%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Rất cao
Vào năm 2026, 29% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Rất cao, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim và căng thẳng, đặc biệt ảnh hưởng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Banda Aceh, Aceh, Indonesia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
51AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
49AQI (US)
45AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
81AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
98AQI (US)
89AQI (US)
86AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
69AQI (US)
79AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
87AQI (US)
60AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
72AQI (US)
57AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
56AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
76AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
41AQI (US)
61AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
49AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
83AQI (US)
91AQI (US)
84AQI (US)
84AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
80AQI (US)
91AQI (US)
71AQI (US)
63AQI (US)
76AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
88AQI (US)
86AQI (US)
71AQI (US)
71AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
23AQI (US)
16AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
89AQI (US)
42AQI (US)
90AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
42AQI (US)
49AQI (US)
55AQI (US)
41AQI (US)
37AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
27AQI (US)
35AQI (US)
29AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
31AQI (US)
26AQI (US)
32AQI (US)
29AQI (US)
31AQI (US)
30AQI (US)
29AQI (US)
40AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
34AQI (US)
53AQI (US)
96AQI (US)
80AQI (US)
27AQI (US)
33AQI (US)
48AQI (US)
105AQI (US)
96AQI (US)
78AQI (US)
98AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
89AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
79AQI (US)
74AQI (US)
112AQI (US)
106AQI (US)
90AQI (US)
122AQI (US)
99AQI (US)
75AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
37AQI (US)
32AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
41AQI (US)
46AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
50AQI (US)
33AQI (US)
50AQI (US)
75AQI (US)
51AQI (US)
64AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
79AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
42AQI (US)
51AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
41AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
84AQI (US)
87AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
35AQI (US)
25AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
Số ngày
202659AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 471AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 647AQI (US)
202557AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 373AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 744AQI (US)
202446AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1259AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 930AQI (US)
202335AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 354AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1126AQI (US)
202232AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 816AQI (US)
202118AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1022AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 128AQI (US)
202020AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 324AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1018AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Banda Aceh's hàng năm 2026 AQI (US) (59) cho thấy sự thay đổi trung bình của 101.2% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (20), 2021 (18), 2022 (32), 2023 (35), 2024 (46), 2025 (57).