Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mojokerto, Jawa Timur, Indonesia
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 8
Mojokerto, Jawa Timur, Indonesia
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (13th August):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 78 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 13th Aug - 14th Aug 2026
Mojokerto, Jawa Timur, Indonesia
5 AM13th Aug 2026
5 PM
4 AM14th Aug 2026
85AQI
60AQI
87AQI
53AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mojokerto đã đạt điểm cao nhất là 87 vào lúc 6 PM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 53, được ghi nhận vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm giữa 13th Aug và 14th Aug 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jul - Aug 2026
Mojokerto, Jawa Timur, Indonesia
26°C20/33°C
25°C20/33°C
25°C20/33°C
26°C20/33°C
25°C20/33°C
26°C20/33°C
25°C20/33°C
25°C20/32°C
25°C19/33°C
24°C17/33°C
25°C19/33°C
25°C19/33°C
26°C20/34°C
26°C21/34°C
26°C21/33°C
26°C20/33°C
26°C21/33°C
26°C21/33°C
26°C21/33°C
27°C22/33°C
26°C20/35°C
26°C20/35°C
26°C21/34°C
26°C20/35°C
26°C20/34°C
26°C20/34°C
26°C19/35°C
25°C19/34°C
26°C19/36°C
26°C20/36°C
69AQI
62AQI
66AQI
65AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mojokerto, Jawa Timur, Indonesia
38%
84
59%
132
3%
6
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 226 ngày trong năm 2026 (Còn lại 139 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 38%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cao
Vào năm 2026, 38% trong 226 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cao, bao gồm các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt là ở trẻ em và người già.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mojokerto, Jawa Timur, Indonesia
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
74AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
47AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
42AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
59AQI (US)
71AQI (US)
37AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
39AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
52AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
30AQI (US)
51AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
51AQI (US)
33AQI (US)
40AQI (US)
33AQI (US)
24AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
44AQI (US)
23AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
76AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
61AQI (US)
35AQI (US)
31AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
32AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
55AQI (US)
80AQI (US)
95AQI (US)
100AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
107AQI (US)
79AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
69AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
86AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
49AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
48AQI (US)
34AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
68AQI (US)
81AQI (US)
76AQI (US)
101AQI (US)
86AQI (US)
56AQI (US)
36AQI (US)
42AQI (US)
86AQI (US)
53AQI (US)
44AQI (US)
41AQI (US)
112AQI (US)
102AQI (US)
35AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
28AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
51AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
24AQI (US)
23AQI (US)
23AQI (US)
38AQI (US)
65AQI (US)
64AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
47AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
70AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
42AQI (US)
86AQI (US)
69AQI (US)
26AQI (US)
43AQI (US)
75AQI (US)
101AQI (US)
100AQI (US)
72AQI (US)
77AQI (US)
76AQI (US)
48AQI (US)
75AQI (US)
63AQI (US)
60AQI (US)
62AQI (US)
41AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
53AQI (US)
75AQI (US)
107AQI (US)
82AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
54AQI (US)
31AQI (US)
65AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
54AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
Số ngày
202658AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 470AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 245AQI (US)
202565AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1088AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 947AQI (US)
202466AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 733AQI (US)
202374AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1275AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1171AQI (US)
20214AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 512AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 61AQI (US)
202014AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 917AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 125AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 6 năm qua
Mojokerto's hàng năm 2026 AQI (US) (58) cho thấy sự thay đổi trung bình của 323.9% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (14), 2021 (4), 2023 (74), 2024 (66), 2025 (65).