Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mobarakeh, Esfahan, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Mobarakeh, Esfahan, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 3 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 99 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Mobarakeh, Esfahan, Iran
5 AM30th Sep 2026
6 PM
4 AM1st Oct 2026
53AQI
42AQI
52AQI
42AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mobarakeh đã đạt điểm cao nhất là 53 vào lúc 3 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 1 AM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Mobarakeh, Esfahan, Iran
31°C26/36°C
28°C24/33°C
27°C23/33°C
29°C24/34°C
30°C26/35°C
30°C26/34°C
29°C25/34°C
29°C25/33°C
28°C24/32°C
28°C25/33°C
27°C23/32°C
28°C24/32°C
28°C24/32°C
27°C24/31°C
28°C24/33°C
29°C24/33°C
28°C24/33°C
29°C25/33°C
29°C25/33°C
29°C25/32°C
28°C23/32°C
28°C24/32°C
29°C24/33°C
28°C24/33°C
28°C23/32°C
27°C24/31°C
26°C22/31°C
27°C24/31°C
26°C22/31°C
26°C23/30°C
54AQI
52AQI
53AQI
51AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mobarakeh, Esfahan, Iran
54%
145
46%
124
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 54%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Đáng kể
Vào năm 2026, 54% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 46% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Đáng kể, có thể gây ra các vấn đề cho những người nhạy cảm.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mobarakeh, Esfahan, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
38AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
45AQI (US)
45AQI (US)
34AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
34AQI (US)
71AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
72AQI (US)
51AQI (US)
47AQI (US)
59AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
70AQI (US)
51AQI (US)
43AQI (US)
31AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
69AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
51AQI (US)
69AQI (US)
87AQI (US)
63AQI (US)
70AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
58AQI (US)
51AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
46AQI (US)
25AQI (US)
37AQI (US)
44AQI (US)
43AQI (US)
39AQI (US)
28AQI (US)
35AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
37AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
26AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
54AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
22AQI (US)
29AQI (US)
33AQI (US)
27AQI (US)
41AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
40AQI (US)
25AQI (US)
27AQI (US)
39AQI (US)
45AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
61AQI (US)
48AQI (US)
45AQI (US)
47AQI (US)
38AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
44AQI (US)
21AQI (US)
35AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
45AQI (US)
26AQI (US)
23AQI (US)
31AQI (US)
40AQI (US)
39AQI (US)
43AQI (US)
45AQI (US)
39AQI (US)
34AQI (US)
27AQI (US)
36AQI (US)
47AQI (US)
53AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
37AQI (US)
45AQI (US)
63AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
55AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
29AQI (US)
30AQI (US)
31AQI (US)
33AQI (US)
38AQI (US)
33AQI (US)
41AQI (US)
52AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
44AQI (US)
37AQI (US)
40AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
53AQI (US)
49AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
54AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
56AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
48AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
37AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
57AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
53AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
56AQI (US)
37AQI (US)
46AQI (US)
39AQI (US)
39AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
62AQI (US)
67AQI (US)
76AQI (US)
76AQI (US)
59AQI (US)
48AQI (US)
48AQI (US)
58AQI (US)
79AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
63AQI (US)
51AQI (US)
41AQI (US)
48AQI (US)
50AQI (US)
67AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
72AQI (US)
68AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
61AQI (US)
42AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
47AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
40AQI (US)
43AQI (US)
42AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
53AQI (US)
Số ngày
202650AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 862AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 340AQI (US)
202574AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1096AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1150AQI (US)
202471AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 991AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 256AQI (US)
202378AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1109AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
202277AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 796AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 159AQI (US)
202183AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 3119AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 262AQI (US)
202075AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1297AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 555AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Mobarakeh's hàng năm 2026 AQI (US) (50) cho thấy sự thay đổi trung bình của -34.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (75), 2021 (83), 2022 (77), 2023 (78), 2024 (71), 2025 (74).