Phân tích chất lượng không khí lịch sử Beyram, Fars, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Beyram, Fars, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (27th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 71 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 27th Sep - 28th Sep 2026
Beyram, Fars, Iran
5 AM27th Sep 2026
6 PM
4 AM28th Sep 2026
84AQI
54AQI
128AQI
64AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Beyram đã đạt điểm cao nhất là 128 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 54, được ghi nhận vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày giữa 27th Sep và 28th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Beyram, Fars, Iran
34°C32/40°C
36°C30/42°C
34°C30/40°C
32°C28/37°C
31°C27/36°C
31°C28/34°C
33°C29/37°C
35°C32/38°C
35°C32/38°C
35°C32/39°C
35°C32/39°C
35°C32/39°C
33°C30/38°C
33°C30/37°C
32°C29/35°C
32°C29/34°C
31°C29/35°C
33°C29/37°C
33°C30/37°C
31°C28/35°C
32°C29/36°C
32°C29/36°C
30°C27/33°C
29°C26/33°C
31°C29/34°C
33°C30/37°C
33°C29/39°C
32°C29/37°C
32°C29/37°C
33°C30/37°C
99AQI
92AQI
103AQI
89AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Beyram, Fars, Iran
14%
38
66%
176
20%
53
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 271 ngày trong năm 2026 (Còn lại 94 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 14%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 14% trong 271 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Beyram, Fars, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
39AQI (US)
64AQI (US)
98AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
88AQI (US)
101AQI (US)
97AQI (US)
89AQI (US)
115AQI (US)
80AQI (US)
99AQI (US)
88AQI (US)
117AQI (US)
77AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
75AQI (US)
93AQI (US)
68AQI (US)
49AQI (US)
40AQI (US)
61AQI (US)
76AQI (US)
84AQI (US)
71AQI (US)
80AQI (US)
56AQI (US)
80AQI (US)
85AQI (US)
65AQI (US)
88AQI (US)
96AQI (US)
92AQI (US)
85AQI (US)
42AQI (US)
81AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
68AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
86AQI (US)
75AQI (US)
74AQI (US)
79AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
83AQI (US)
47AQI (US)
62AQI (US)
90AQI (US)
102AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
76AQI (US)
60AQI (US)
84AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
79AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
77AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
50AQI (US)
42AQI (US)
55AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
85AQI (US)
81AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
96AQI (US)
87AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
81AQI (US)
58AQI (US)
41AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
69AQI (US)
96AQI (US)
107AQI (US)
51AQI (US)
85AQI (US)
76AQI (US)
108AQI (US)
68AQI (US)
67AQI (US)
110AQI (US)
106AQI (US)
74AQI (US)
61AQI (US)
65AQI (US)
93AQI (US)
79AQI (US)
77AQI (US)
101AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
91AQI (US)
85AQI (US)
80AQI (US)
81AQI (US)
86AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
46AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
53AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
59AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
84AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
42AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
40AQI (US)
113AQI (US)
136AQI (US)
94AQI (US)
34AQI (US)
47AQI (US)
41AQI (US)
41AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
110AQI (US)
75AQI (US)
77AQI (US)
43AQI (US)
40AQI (US)
36AQI (US)
37AQI (US)
41AQI (US)
78AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
38AQI (US)
62AQI (US)
65AQI (US)
52AQI (US)
42AQI (US)
39AQI (US)
42AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
67AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
89AQI (US)
108AQI (US)
101AQI (US)
90AQI (US)
110AQI (US)
84AQI (US)
105AQI (US)
101AQI (US)
92AQI (US)
138AQI (US)
108AQI (US)
101AQI (US)
91AQI (US)
97AQI (US)
133AQI (US)
143AQI (US)
141AQI (US)
118AQI (US)
98AQI (US)
116AQI (US)
115AQI (US)
118AQI (US)
144AQI (US)
98AQI (US)
126AQI (US)
141AQI (US)
123AQI (US)
130AQI (US)
147AQI (US)
102AQI (US)
106AQI (US)
105AQI (US)
92AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
100AQI (US)
120AQI (US)
89AQI (US)
73AQI (US)
128AQI (US)
100AQI (US)
88AQI (US)
110AQI (US)
149AQI (US)
100AQI (US)
81AQI (US)
96AQI (US)
94AQI (US)
98AQI (US)
116AQI (US)
72AQI (US)
81AQI (US)
130AQI (US)
121AQI (US)
108AQI (US)
106AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
105AQI (US)
130AQI (US)
136AQI (US)
139AQI (US)
136AQI (US)
125AQI (US)
73AQI (US)
54AQI (US)
92AQI (US)
134AQI (US)
74AQI (US)
64AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
78AQI (US)
66AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
111AQI (US)
97AQI (US)
Số ngày
202679AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8111AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 660AQI (US)
202595AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8113AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 383AQI (US)
202492AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 770AQI (US)
2023120AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 2170AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 188AQI (US)
2022124AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 9198AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1180AQI (US)
2021115AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 6144AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 229AQI (US)
202084AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 8126AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1268AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Beyram's hàng năm 2026 AQI (US) (79) cho thấy sự thay đổi trung bình của -23.1% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (84), 2021 (115), 2022 (124), 2023 (120), 2024 (92), 2025 (95).