Phân tích chất lượng không khí lịch sử Rafsanjan, Kerman, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Rafsanjan, Kerman, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (29th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 90 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2024 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Rafsanjan, Kerman, Iran
5 AM28th Sep 2026
5 PM
4 AM29th Sep 2026
130AQI
76AQI
102AQI
78AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Rafsanjan đã đạt điểm cao nhất là 130 vào lúc 5 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 76, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Rafsanjan, Kerman, Iran
28°C22/34°C
29°C22/35°C
30°C23/36°C
29°C23/35°C
27°C21/33°C
28°C22/35°C
29°C23/35°C
31°C24/37°C
31°C24/36°C
30°C24/35°C
29°C23/34°C
28°C22/34°C
28°C22/36°C
30°C23/36°C
30°C24/36°C
28°C22/33°C
27°C21/33°C
28°C21/34°C
28°C21/35°C
27°C21/33°C
28°C21/33°C
29°C22/35°C
29°C22/34°C
28°C22/34°C
28°C22/34°C
27°C21/33°C
26°C20/32°C
26°C20/32°C
25°C19/31°C
27°C21/33°C
83AQI
75AQI
85AQI
77AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Rafsanjan, Kerman, Iran
12%
33
83%
223
5%
13
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 12%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 12% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Rafsanjan, Kerman, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
22AQI (US)
18AQI (US)
37AQI (US)
30AQI (US)
18AQI (US)
21AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
24AQI (US)
26AQI (US)
31AQI (US)
52AQI (US)
94AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
60AQI (US)
79AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
49AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
73AQI (US)
85AQI (US)
90AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
57AQI (US)
73AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
71AQI (US)
78AQI (US)
73AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
89AQI (US)
93AQI (US)
69AQI (US)
58AQI (US)
56AQI (US)
75AQI (US)
79AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
50AQI (US)
51AQI (US)
68AQI (US)
58AQI (US)
70AQI (US)
54AQI (US)
52AQI (US)
59AQI (US)
54AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
64AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
52AQI (US)
51AQI (US)
38AQI (US)
44AQI (US)
38AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
64AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
44AQI (US)
59AQI (US)
59AQI (US)
62AQI (US)
72AQI (US)
45AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
32AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
65AQI (US)
78AQI (US)
89AQI (US)
57AQI (US)
81AQI (US)
73AQI (US)
88AQI (US)
79AQI (US)
72AQI (US)
87AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
86AQI (US)
66AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
70AQI (US)
88AQI (US)
87AQI (US)
81AQI (US)
64AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
41AQI (US)
43AQI (US)
47AQI (US)
50AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
69AQI (US)
80AQI (US)
84AQI (US)
77AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
73AQI (US)
76AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
59AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
91AQI (US)
79AQI (US)
84AQI (US)
80AQI (US)
67AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
93AQI (US)
100AQI (US)
85AQI (US)
117AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
84AQI (US)
83AQI (US)
91AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
69AQI (US)
74AQI (US)
93AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
80AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
107AQI (US)
82AQI (US)
79AQI (US)
81AQI (US)
83AQI (US)
93AQI (US)
76AQI (US)
102AQI (US)
98AQI (US)
93AQI (US)
112AQI (US)
88AQI (US)
87AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
86AQI (US)
94AQI (US)
102AQI (US)
103AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
88AQI (US)
83AQI (US)
88AQI (US)
112AQI (US)
92AQI (US)
94AQI (US)
90AQI (US)
101AQI (US)
108AQI (US)
100AQI (US)
90AQI (US)
98AQI (US)
86AQI (US)
82AQI (US)
90AQI (US)
63AQI (US)
73AQI (US)
87AQI (US)
81AQI (US)
79AQI (US)
90AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
91AQI (US)
108AQI (US)
95AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
83AQI (US)
98AQI (US)
97AQI (US)
88AQI (US)
90AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
86AQI (US)
88AQI (US)
97AQI (US)
108AQI (US)
99AQI (US)
83AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
87AQI (US)
82AQI (US)
102AQI (US)
83AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
49AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
78AQI (US)
84AQI (US)
90AQI (US)
81AQI (US)
Số ngày
202672AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 890AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 149AQI (US)
202575AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 10101AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1234AQI (US)
202467AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 5102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 456AQI (US)
202369AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1095AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1251AQI (US)
202263AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1074AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1158AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 5 năm qua
Rafsanjan's hàng năm 2026 AQI (US) (72) cho thấy sự thay đổi trung bình của 5.5% (xấu đi AQI (US)) so với các năm trước: 2022 (63), 2023 (69), 2024 (67), 2025 (75).