Phân tích chất lượng không khí lịch sử Birjand, Khorasan E Jonubi, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 7
Birjand, Khorasan E Jonubi, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th July):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 3rd cao nhất với AQI tại 62 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 và 2023 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Jul - 29th Jul 2026
Birjand, Khorasan E Jonubi, Iran
4 AM28th Jul 2026
6 PM
3 AM29th Jul 2026
76AQI
42AQI
72AQI
54AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Birjand đã đạt điểm cao nhất là 76 vào lúc 4 AM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 42, được ghi nhận vào lúc 2 PM trong khoảng Ngày giữa 28th Jul và 29th Jul 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Jun - Jul 2026
Birjand, Khorasan E Jonubi, Iran
29°C19/37°C
28°C19/37°C
26°C19/32°C
26°C16/33°C
26°C16/34°C
29°C19/37°C
28°C21/35°C
27°C21/32°C
26°C17/32°C
27°C20/33°C
28°C21/34°C
29°C20/34°C
27°C21/32°C
26°C21/32°C
27°C20/33°C
28°C19/33°C
29°C19/35°C
29°C21/36°C
30°C22/36°C
30°C22/36°C
31°C26/37°C
27°C21/32°C
26°C17/35°C
26°C19/32°C
26°C17/33°C
26°C17/34°C
26°C16/33°C
27°C18/36°C
27°C22/32°C
26°C21/31°C
70AQI
57AQI
64AQI
56AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Birjand, Khorasan E Jonubi, Iran
40%
83
60%
123
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 210 ngày trong năm 2026 (Còn lại 155 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 40%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 40% trong 210 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 60% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Birjand, Khorasan E Jonubi, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
23AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
32AQI (US)
23AQI (US)
22AQI (US)
31AQI (US)
27AQI (US)
26AQI (US)
24AQI (US)
27AQI (US)
40AQI (US)
65AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
51AQI (US)
32AQI (US)
34AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
50AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
59AQI (US)
37AQI (US)
29AQI (US)
25AQI (US)
41AQI (US)
44AQI (US)
61AQI (US)
72AQI (US)
78AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
52AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
69AQI (US)
72AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
63AQI (US)
61AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
56AQI (US)
74AQI (US)
85AQI (US)
65AQI (US)
61AQI (US)
37AQI (US)
53AQI (US)
63AQI (US)
67AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
32AQI (US)
35AQI (US)
52AQI (US)
61AQI (US)
61AQI (US)
29AQI (US)
35AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
56AQI (US)
58AQI (US)
71AQI (US)
73AQI (US)
55AQI (US)
38AQI (US)
35AQI (US)
28AQI (US)
28AQI (US)
30AQI (US)
22AQI (US)
24AQI (US)
24AQI (US)
33AQI (US)
37AQI (US)
33AQI (US)
45AQI (US)
43AQI (US)
34AQI (US)
31AQI (US)
46AQI (US)
47AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
49AQI (US)
51AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
26AQI (US)
34AQI (US)
42AQI (US)
41AQI (US)
30AQI (US)
42AQI (US)
52AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
52AQI (US)
46AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
73AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
73AQI (US)
67AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
55AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
44AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
60AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
78AQI (US)
85AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
88AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
42AQI (US)
32AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
53AQI (US)
53AQI (US)
48AQI (US)
41AQI (US)
34AQI (US)
50AQI (US)
47AQI (US)
49AQI (US)
61AQI (US)
83AQI (US)
80AQI (US)
68AQI (US)
32AQI (US)
38AQI (US)
43AQI (US)
62AQI (US)
51AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
61AQI (US)
54AQI (US)
54AQI (US)
47AQI (US)
69AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
49AQI (US)
58AQI (US)
53AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
92AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
33AQI (US)
52AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
75AQI (US)
69AQI (US)
76AQI (US)
60AQI (US)
43AQI (US)
52AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
49AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
Số ngày
202653AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 564AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 140AQI (US)
202572AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1098AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1233AQI (US)
202456AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1279AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 137AQI (US)
202363AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 7104AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1245AQI (US)
202268AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 5102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 238AQI (US)
202153AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 777AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 232AQI (US)
202037AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 753AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1221AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Birjand's hàng năm 2026 AQI (US) (53) cho thấy sự thay đổi trung bình của -4.4% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (37), 2021 (53), 2022 (68), 2023 (63), 2024 (56), 2025 (72).