Phân tích chất lượng không khí lịch sử Mashhad, Khorasan e Razavi, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
Mashhad, Khorasan e Razavi, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (28th September):
Vào ngày này, AQI trong 5 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 2nd cao nhất với AQI tại 47 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí, cho thấy sự cải thiện so với 2025 vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 28th Sep - 29th Sep 2026
Mashhad, Khorasan e Razavi, Iran
5 AM28th Sep 2026
5 PM
4 AM29th Sep 2026
72AQI
20AQI
69AQI
23AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Mashhad đã đạt điểm cao nhất là 72 vào lúc 12 PM trong khoảng Ngày, trong khi điểm thấp nhất, 20, được ghi nhận vào lúc 6 AM trong khoảng Ngày giữa 28th Sep và 29th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
Mashhad, Khorasan e Razavi, Iran
28°C23/33°C
26°C21/32°C
24°C19/30°C
22°C17/28°C
21°C16/27°C
22°C15/29°C
24°C17/31°C
25°C18/33°C
26°C21/32°C
23°C18/29°C
23°C19/29°C
23°C19/28°C
22°C17/27°C
22°C17/28°C
23°C17/30°C
23°C18/30°C
24°C18/30°C
24°C19/30°C
24°C18/31°C
25°C18/32°C
26°C20/33°C
26°C19/34°C
27°C20/36°C
26°C20/32°C
24°C19/30°C
22°C17/28°C
20°C15/25°C
18°C14/24°C
18°C13/24°C
21°C14/28°C
51AQI
39AQI
55AQI
43AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Mashhad, Khorasan e Razavi, Iran
43%
114
56%
149
2%
5
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 272 ngày trong năm 2026 (Còn lại 93 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 43%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Tối quan trọng
Vào năm 2026, 43% trong 272 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và 57% vượt quá giới hạn này. Nguy cơ vấn đề sức khỏe là Tối quan trọng, đặc biệt đối với những người có bệnh lý hô hấp hoặc tim mạch đã có sẵn.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Mashhad, Khorasan e Razavi, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
45AQI (US)
47AQI (US)
33AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
51AQI (US)
87AQI (US)
99AQI (US)
71AQI (US)
46AQI (US)
41AQI (US)
40AQI (US)
42AQI (US)
60AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
64AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
47AQI (US)
70AQI (US)
67AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
64AQI (US)
69AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
49AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
85AQI (US)
111AQI (US)
105AQI (US)
88AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
77AQI (US)
113AQI (US)
81AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
80AQI (US)
44AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
51AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
55AQI (US)
42AQI (US)
94AQI (US)
57AQI (US)
62AQI (US)
70AQI (US)
82AQI (US)
74AQI (US)
50AQI (US)
37AQI (US)
81AQI (US)
59AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
106AQI (US)
103AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
48AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
32AQI (US)
36AQI (US)
22AQI (US)
23AQI (US)
68AQI (US)
80AQI (US)
54AQI (US)
33AQI (US)
42AQI (US)
19AQI (US)
14AQI (US)
22AQI (US)
22AQI (US)
25AQI (US)
11AQI (US)
20AQI (US)
33AQI (US)
23AQI (US)
27AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
19AQI (US)
15AQI (US)
19AQI (US)
31AQI (US)
25AQI (US)
28AQI (US)
19AQI (US)
17AQI (US)
27AQI (US)
22AQI (US)
34AQI (US)
65AQI (US)
85AQI (US)
51AQI (US)
28AQI (US)
22AQI (US)
47AQI (US)
48AQI (US)
42AQI (US)
25AQI (US)
18AQI (US)
18AQI (US)
17AQI (US)
12AQI (US)
17AQI (US)
15AQI (US)
18AQI (US)
36AQI (US)
65AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
77AQI (US)
83AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
68AQI (US)
63AQI (US)
45AQI (US)
16AQI (US)
24AQI (US)
34AQI (US)
45AQI (US)
49AQI (US)
57AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
59AQI (US)
41AQI (US)
65AQI (US)
65AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
67AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
58AQI (US)
46AQI (US)
36AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
49AQI (US)
60AQI (US)
59AQI (US)
58AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
70AQI (US)
57AQI (US)
63AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
35AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
69AQI (US)
73AQI (US)
73AQI (US)
78AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
75AQI (US)
61AQI (US)
51AQI (US)
39AQI (US)
41AQI (US)
68AQI (US)
41AQI (US)
49AQI (US)
53AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
56AQI (US)
52AQI (US)
53AQI (US)
55AQI (US)
36AQI (US)
38AQI (US)
41AQI (US)
45AQI (US)
77AQI (US)
80AQI (US)
77AQI (US)
68AQI (US)
70AQI (US)
60AQI (US)
42AQI (US)
79AQI (US)
71AQI (US)
68AQI (US)
53AQI (US)
84AQI (US)
67AQI (US)
71AQI (US)
88AQI (US)
82AQI (US)
85AQI (US)
87AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
51AQI (US)
40AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
61AQI (US)
49AQI (US)
77AQI (US)
39AQI (US)
48AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
49AQI (US)
44AQI (US)
51AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
31AQI (US)
36AQI (US)
43AQI (US)
49AQI (US)
43AQI (US)
37AQI (US)
51AQI (US)
48AQI (US)
43AQI (US)
48AQI (US)
44AQI (US)
31AQI (US)
43AQI (US)
44AQI (US)
57AQI (US)
53AQI (US)
45AQI (US)
32AQI (US)
40AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
60AQI (US)
28AQI (US)
43AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
65AQI (US)
46AQI (US)
Số ngày
202654AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 268AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 428AQI (US)
202581AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 195AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 967AQI (US)
202470AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12103AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 153AQI (US)
202396AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4107AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 969AQI (US)
202289AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 4110AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 863AQI (US)
202196AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12158AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 768AQI (US)
202085AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 998AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 357AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Mashhad's hàng năm 2026 AQI (US) (54) cho thấy sự thay đổi trung bình của -36.5% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (85), 2021 (96), 2022 (89), 2023 (96), 2024 (70), 2025 (81).