Phân tích chất lượng không khí lịch sử District 21, Tehran, Tehran Province, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 9
District 21, Tehran, Tehran Province, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (26th September):
Vào ngày này, AQI trong 2 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 57 trong phạm vi Vừa phải chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 26th Sep - 27th Sep 2026
District 21, Tehran, Tehran Province, Iran
5 AM26th Sep 2026
6 PM
4 AM27th Sep 2026
67AQI
46AQI
108AQI
54AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của District 21 đã đạt điểm cao nhất là 108 vào lúc 3 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 46, được ghi nhận vào lúc 9 AM trong khoảng Ngày giữa 26th Sep và 27th Sep 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Aug - Sep 2026
District 21, Tehran, Tehran Province, Iran
30°C27/32°C
30°C28/33°C
31°C28/34°C
28°C25/31°C
27°C24/29°C
26°C24/28°C
25°C23/28°C
27°C23/30°C
28°C25/30°C
28°C25/31°C
25°C22/29°C
25°C22/27°C
26°C24/29°C
25°C22/28°C
24°C20/26°C
26°C23/28°C
26°C24/28°C
26°C23/29°C
27°C24/29°C
27°C24/29°C
27°C25/29°C
28°C25/30°C
29°C26/31°C
28°C25/30°C
28°C25/31°C
28°C25/31°C
29°C26/32°C
28°C26/30°C
25°C23/27°C
24°C22/26°C
66AQI
62AQI
73AQI
65AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
District 21, Tehran, Tehran Province, Iran
11%
29
81%
215
8%
20
0.7%
2
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 270 ngày trong năm 2026 (Còn lại 95 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 11%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 11% trong 270 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
District 21, Tehran, Tehran Province, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
82AQI (US)
118AQI (US)
121AQI (US)
119AQI (US)
121AQI (US)
96AQI (US)
108AQI (US)
109AQI (US)
109AQI (US)
120AQI (US)
57AQI (US)
84AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
98AQI (US)
90AQI (US)
63AQI (US)
72AQI (US)
66AQI (US)
46AQI (US)
61AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
94AQI (US)
89AQI (US)
82AQI (US)
57AQI (US)
80AQI (US)
106AQI (US)
104AQI (US)
89AQI (US)
68AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
157AQI (US)
133AQI (US)
151AQI (US)
138AQI (US)
140AQI (US)
137AQI (US)
104AQI (US)
126AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
108AQI (US)
81AQI (US)
78AQI (US)
91AQI (US)
102AQI (US)
58AQI (US)
75AQI (US)
59AQI (US)
44AQI (US)
50AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
40AQI (US)
56AQI (US)
44AQI (US)
44AQI (US)
67AQI (US)
107AQI (US)
81AQI (US)
48AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
52AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
67AQI (US)
61AQI (US)
47AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
69AQI (US)
71AQI (US)
53AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
53AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
45AQI (US)
50AQI (US)
58AQI (US)
68AQI (US)
89AQI (US)
102AQI (US)
71AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
64AQI (US)
66AQI (US)
53AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
70AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
51AQI (US)
53AQI (US)
65AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
73AQI (US)
90AQI (US)
72AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
81AQI (US)
76AQI (US)
92AQI (US)
73AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
52AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
63AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
73AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
56AQI (US)
71AQI (US)
72AQI (US)
55AQI (US)
59AQI (US)
76AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
59AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
57AQI (US)
65AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
55AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
70AQI (US)
75AQI (US)
75AQI (US)
71AQI (US)
58AQI (US)
61AQI (US)
78AQI (US)
90AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
91AQI (US)
73AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
72AQI (US)
88AQI (US)
76AQI (US)
90AQI (US)
86AQI (US)
78AQI (US)
77AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
69AQI (US)
68AQI (US)
71AQI (US)
70AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
68AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
58AQI (US)
63AQI (US)
66AQI (US)
65AQI (US)
86AQI (US)
77AQI (US)
78AQI (US)
72AQI (US)
60AQI (US)
49AQI (US)
65AQI (US)
67AQI (US)
56AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
69AQI (US)
55AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
73AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
47AQI (US)
57AQI (US)
84AQI (US)
93AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
Số ngày
202669AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 293AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 358AQI (US)
202584AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12102AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1067AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 2 năm qua
District 21's hàng năm 2026 AQI (US) (69) cho thấy sự thay đổi trung bình của -17.8% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2025 (84).