Phân tích chất lượng không khí lịch sử Eslamshahr, Tehran, Iran
Khám phá thông tin chi tiết về chất lượng không khí với dữ liệu lịch sử, các mô hình hàng tháng và xu hướng hàng năm ngay trong tầm tay bạn!
Phân tích Chất lượng Không khí Tháng 10
Eslamshahr, Tehran, Iran
Xu hướng AQI: Cao nhất và Thấp nhất
Phân tích cùng ngày (31st October):
Vào ngày này, AQI trong 4 năm có sự biến động lớn: 2026 đứng ở vị trí 1st cao nhất với AQI tại 50 trong phạm vi Tốt chất lượng không khí vào cùng ngày.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm: 30th Sep - 1st Oct 2026
Eslamshahr, Tehran, Iran
5 AM30th Sep 2026
6 PM
4 AM1st Oct 2026
65AQI
54AQI
68AQI
54AQI
Trong 24 giờ qua,
AQI của Eslamshahr đã đạt điểm cao nhất là 68 vào lúc 2 AM trong khoảng Đêm, trong khi điểm thấp nhất, 54, được ghi nhận vào lúc 11 PM trong khoảng Đêm giữa 30th Sep và 1st Oct 2026.
Xu hướng AQI Ban Ngày và Ban Đêm : Sep - Oct 2026
Eslamshahr, Tehran, Iran
28°C23/33°C
28°C23/32°C
29°C24/33°C
31°C26/35°C
31°C27/35°C
32°C27/35°C
28°C23/34°C
27°C21/32°C
28°C23/33°C
28°C23/33°C
27°C22/31°C
29°C25/33°C
30°C26/33°C
30°C25/34°C
30°C25/34°C
30°C25/34°C
30°C25/34°C
31°C26/36°C
32°C28/37°C
30°C25/35°C
31°C26/35°C
31°C26/36°C
32°C27/36°C
31°C26/35°C
28°C24/32°C
27°C24/31°C
27°C23/31°C
28°C23/32°C
26°C22/29°C
26°C22/30°C
66AQI
60AQI
72AQI
65AQI
Ngày trong năm 2026 So với Chất lượng Không khí
Eslamshahr, Tehran, Iran
11%
31
81%
218
7%
20
0.3%
1
Tổng số ngày với các danh mục AQI khác nhau trong 274 ngày trong năm 2026 (Còn lại 91 ngày)
Dưới Giới hạn An toàn của WHO Chất lượng Không khí: 11%
Mức Độ Rủi ro Sức khỏe:
Cực kỳ
Vào năm 2026, 11% trong 274 ngày nằm trong giới hạn chất lượng không khí an toàn của WHO, và nguy cơ vấn đề sức khỏe là Cực kỳ, có thể gây ra các vấn đề về hô hấp, bệnh tim, da và căng thẳng, đặc biệt đối với trẻ em, người già và những người có tình trạng sức khỏe sẵn có.
Thông tin Chất lượng Không khí Hàng năm
Eslamshahr, Tehran, Iran
Mức AQI trong năm 2026
Thg 1
Thg 2
Thg 3
Thg 4
Tháng 5
Thg 6
Thg 7
Thg 8
Thg 9
Thg 10
Thg 11
Thg 12
83AQI (US)
118AQI (US)
122AQI (US)
120AQI (US)
121AQI (US)
96AQI (US)
108AQI (US)
108AQI (US)
108AQI (US)
122AQI (US)
58AQI (US)
85AQI (US)
89AQI (US)
85AQI (US)
52AQI (US)
47AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
97AQI (US)
92AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
62AQI (US)
46AQI (US)
60AQI (US)
74AQI (US)
74AQI (US)
90AQI (US)
81AQI (US)
80AQI (US)
57AQI (US)
79AQI (US)
107AQI (US)
106AQI (US)
92AQI (US)
68AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
156AQI (US)
131AQI (US)
150AQI (US)
137AQI (US)
142AQI (US)
134AQI (US)
104AQI (US)
130AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
107AQI (US)
80AQI (US)
78AQI (US)
92AQI (US)
102AQI (US)
58AQI (US)
78AQI (US)
60AQI (US)
44AQI (US)
52AQI (US)
56AQI (US)
53AQI (US)
40AQI (US)
53AQI (US)
41AQI (US)
42AQI (US)
64AQI (US)
100AQI (US)
79AQI (US)
48AQI (US)
51AQI (US)
56AQI (US)
64AQI (US)
45AQI (US)
70AQI (US)
66AQI (US)
68AQI (US)
61AQI (US)
44AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
52AQI (US)
41AQI (US)
55AQI (US)
54AQI (US)
43AQI (US)
28AQI (US)
50AQI (US)
57AQI (US)
52AQI (US)
44AQI (US)
46AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
82AQI (US)
106AQI (US)
74AQI (US)
65AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
46AQI (US)
67AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
32AQI (US)
52AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
40AQI (US)
46AQI (US)
50AQI (US)
63AQI (US)
54AQI (US)
59AQI (US)
72AQI (US)
90AQI (US)
68AQI (US)
48AQI (US)
52AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
81AQI (US)
70AQI (US)
50AQI (US)
50AQI (US)
60AQI (US)
66AQI (US)
80AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
76AQI (US)
40AQI (US)
44AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
56AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
54AQI (US)
58AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
62AQI (US)
78AQI (US)
71AQI (US)
62AQI (US)
66AQI (US)
55AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
60AQI (US)
60AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
56AQI (US)
65AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
56AQI (US)
54AQI (US)
62AQI (US)
56AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
56AQI (US)
59AQI (US)
77AQI (US)
74AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
59AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
58AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
61AQI (US)
64AQI (US)
46AQI (US)
46AQI (US)
57AQI (US)
58AQI (US)
64AQI (US)
63AQI (US)
74AQI (US)
62AQI (US)
54AQI (US)
55AQI (US)
64AQI (US)
62AQI (US)
64AQI (US)
67AQI (US)
64AQI (US)
64AQI (US)
55AQI (US)
52AQI (US)
70AQI (US)
74AQI (US)
77AQI (US)
70AQI (US)
58AQI (US)
62AQI (US)
79AQI (US)
92AQI (US)
72AQI (US)
82AQI (US)
94AQI (US)
92AQI (US)
74AQI (US)
63AQI (US)
65AQI (US)
74AQI (US)
90AQI (US)
77AQI (US)
86AQI (US)
84AQI (US)
79AQI (US)
78AQI (US)
65AQI (US)
56AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
71AQI (US)
74AQI (US)
68AQI (US)
68AQI (US)
72AQI (US)
72AQI (US)
76AQI (US)
80AQI (US)
76AQI (US)
66AQI (US)
72AQI (US)
67AQI (US)
55AQI (US)
62AQI (US)
68AQI (US)
66AQI (US)
86AQI (US)
76AQI (US)
78AQI (US)
74AQI (US)
60AQI (US)
50AQI (US)
66AQI (US)
66AQI (US)
54AQI (US)
69AQI (US)
82AQI (US)
68AQI (US)
54AQI (US)
60AQI (US)
64AQI (US)
78AQI (US)
53AQI (US)
66AQI (US)
64AQI (US)
76AQI (US)
48AQI (US)
57AQI (US)
74AQI (US)
70AQI (US)
70AQI (US)
59AQI (US)
84AQI (US)
94AQI (US)
56AQI (US)
61AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
62AQI (US)
75AQI (US)
66AQI (US)
Số ngày
202669AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 294AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 356AQI (US)
202585AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1118AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 1067AQI (US)
202493AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12134AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 767AQI (US)
2023106AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 479AQI (US)
2022122AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 11142AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 396AQI (US)
2021102AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 1138AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 571AQI (US)
202087AQI (US)
Mức AQI (US) cao nhất ghi nhận vào
Tháng 12139AQI (US)
Mức AQI (US) thấp nhất ghi nhận vào
Tháng 342AQI (US)
Năm ô nhiễm nhiều nhất và ít ô nhiễm nhất trong 7 năm qua
Eslamshahr's hàng năm 2026 AQI (US) (69) cho thấy sự thay đổi trung bình của -29.3% (cải thiện AQI (US)) so với các năm trước: 2020 (87), 2021 (102), 2022 (122), 2023 (106), 2024 (93), 2025 (85).